Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Júbilo Iwata

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama vs Júbilo Iwata

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama 3-1 Júbilo Iwata tại J2 League, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 2, hòa 2, Júbilo Iwata thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Phong độ
WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
LWWLW Júbilo Iwata
  1. 28' L. Takae 1-0
  2. 42' D. Kaneko
  3. HT1-0
  4. 46' H. Tameda K. Matsubara
  5. 46' T. Inui K. Sumi
  6. 51' Lukian11m 2-0
  7. 56' K. Iwatake
  8. 58' Danilo Cardoso
  9. 62' T. Shimamura · T. Murata 3-0
  10. 63' K. Kuwabara I. Kawasaki
  11. 63' J. Victor R. Ota
  12. 67' K. Iwatake
  13. 67' K. Iwatake
  14. 70' 3-1 J. Victor11m
  15. 72' M. Ito A. Yokoyama
  16. 72' R. Kubota T. Shimamura
  17. 72' R. Iwasaki L. Takae
  18. 76' L. Nozawa Iago Teles
  19. 81' N. Komazawa Lukian
  20. 86' K. Uda K. Shimbo
  21. 90'+1 T. Inui
  22. 90'+7 K. Uda
  23. FT3-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama HLV: Daisuke Sudo
  1. 21A. Ichikawa
  2. 22K. Iwatake
  3. 19H. Sugita
  4. 5K. Hosoi
  5. 20T. Murata
  6. 7K. Yamada
  7. 77L. Takae ▼ 72'
  8. 48K. Shimbo ▼ 86'
  9. 18T. Shimamura ▼ 72'
  10. 26A. Yokoyama ▼ 72'
  11. 9Lukian ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 42R. Ishii
  2. 16M. Ito ▲ 72'
  3. 24J. Hata
  4. 13R. Kubota ▲ 72'
  5. 35K. Uda ▲ 86'
  6. 78R. Iwasaki ▲ 72'
  7. 10Joao Paulo
  8. 49N. Komazawa ▲ 81'
  9. 90Adailton
Júbilo Iwata HLV: Tadahiro Akiba
  1. 16A. Niekawa
  2. 37I. Kawasaki ▼ 63'
  3. 2Danilo Cardoso
  4. 15Yuri Lara
  5. 4K. Matsubara ▼ 46'
  6. 77K. Fujiwara
  7. 6D. Kaneko
  8. 39K. Sumi ▼ 46'
  9. 33T. Kawai
  10. 31Iago Teles ▼ 76'
  11. 32R. Ota ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 1E. Kawashima
  2. 29K. Kuwabara ▲ 63'
  3. 30K. Yamazaki
  4. 8H. Tameda ▲ 46'
  5. 14M. Ohara
  6. 18S. Inoue
  7. 23T. Inui ▲ 46'
  8. 19L. Nozawa ▲ 76'
  9. 99J. Victor ▲ 63'

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
6 10 - 5 +5 12
2
Albirex Niigata
6 7 - 9 -2 12
3
Vegalta Sendai
6 10 - 6 +4 11
4
Shonan Bellmare
6 6 - 5 +1 11
5
Tochigi City
6 13 - 7 +6 10
6
Kataller Toyama
6 11 - 5 +6 10
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 11 - 7 +4 10
8
Fujieda MYFC
6 10 - 7 +3 10
9
Júbilo Iwata
6 8 - 7 +1 10
10
Montedio Yamagata
6 8 - 4 +4 9
11
Blaublitz Akita
6 8 - 7 +1 8
12
Sagan Tosu
6 7 - 6 +1 8
13
Tegevajaro Miyazaki
7 9 - 10 -1 8
14
Ventforet Kofu
6 5 - 9 -4 7
15
Tokushima Vortis
6 4 - 8 -4 7
16
Vanraure Hachinohe
7 3 - 11 -8 7
17
Oita Trinita
6 5 - 4 +1 6
18
Iwaki
6 8 - 12 -4 6
19
Consadole Sapporo
6 7 - 13 -6 4
20
Imabari
6 5 - 13 -8 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu8
20Ghi được11
12Thủng lưới8
2.22Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu