Júbilo Iwata
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama

Júbilo Iwata vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama tại J2 League, 14 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 41
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Phong độ
LWWLW Júbilo Iwata
WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
  1. HT0-0
  2. 60' T. Okubo K. Onose
  3. 69' Y. Nakamura Y. Morishima
  4. 74' K. Sato T. Matsushita
  5. 78' D. Matsui Y. Kobayashi
  6. FT0-0

Đội hình

Júbilo Iwata
  1. 21K. Kamiński
  2. 19M. Inoha
  3. 13T. Miyazaki
  4. 35S. Morishita
  5. 25N. Sakurauchi
  6. 9Y. Ota
  7. 7K. Ueda
  8. 4Y. Kobayashi ▼ 78'
  9. 40H. Kawabe
  10. 20Y. Morishima ▼ 69'
  11. 15Adailton

Dự bị 7

  1. 34Y. Nakamura ▲ 69'
  2. 22D. Matsui ▲ 78'
  3. 1N. Hatta
  4. 5Y. Komano
  5. 6H. Tanaka
  6. 17T. Shimizu
  7. 33Y. Fujita
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
  1. 18Y. Minami
  2. 32T. Nagata
  3. 28T. Morimoto
  4. 4Tae-Hong Park
  5. 2Y. Nogami
  6. 14J. Koike
  7. 10S. Terada
  8. 24T. Matsushita ▼ 74'
  9. 17Yong-Hak An
  10. 20T. Nakazato
  11. 19K. Onose ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 39T. Okubo ▲ 60'
  2. 8K. Sato ▲ 74'
  3. 1T. Shibuya
  4. 5N. Nomura
  5. 7T. Uchida
  6. 25K. Ishii
  7. 27S. Kusumoto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
73Ghi được36
44Thủng lưới59
1.66Bàn thắng mỗi trận0.82
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu