Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Júbilo Iwata

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama vs Júbilo Iwata

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama 2-3 Júbilo Iwata tại J2 League, 5 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 2, hòa 2, Júbilo Iwata thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 6
Sân vận động
NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium, Yokohama
Phong độ
WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
LWWLW Júbilo Iwata
  1. 14' K. Miura 1-0
  2. 38' J. Koike 2-0
  3. 45'+2 2-1 Y. Kobayashi
  4. HT2-1
  5. 46' H. Kawabe H. Tanaka
  6. 64' T. Matsuura Y. Ota
  7. 67' M. Kurotsu K. Miura
  8. 77' 2-2 Y. Kobayashi
  9. 82' T. Uchida K. Onose
  10. 85' 2-3 T. Matsuura
  11. 86' K. Sato T. Nakazato
  12. 90'+4 Y. Nakamura Y. Morishima
  13. FT2-3

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
  1. 18Y. Minami
  2. 6T. Nakajima
  3. 15A. Ichimura
  4. 4Tae-Hong Park
  5. 2Y. Nogami
  6. 14J. Koike
  7. 10S. Terada
  8. 20T. Nakazato ▼ 86'
  9. 19K. Onose ▼ 82'
  10. 11K. Miura ▼ 67'
  11. 39T. Okubo

Dự bị 7

  1. 9M. Kurotsu ▲ 67'
  2. 7T. Uchida ▲ 82'
  3. 8K. Sato ▲ 86'
  4. 1T. Shibuya
  5. 5N. Nomura
  6. 27S. Kusumoto
  7. 32T. Nagata
Júbilo Iwata
  1. 21K. Kamiński
  2. 5Y. Komano
  3. 19M. Inoha
  4. 33Y. Fujita
  5. 13T. Miyazaki
  6. 25N. Sakurauchi
  7. 9Y. Ota ▼ 64'
  8. 4Y. Kobayashi
  9. 6H. Tanaka ▼ 46'
  10. 20Y. Morishima ▼ 90'
  11. 15Adailton

Dự bị 7

  1. 40H. Kawabe ▲ 46'
  2. 11T. Matsuura ▲ 64'
  3. 34Y. Nakamura ▲ 90'
  4. 1N. Hatta
  5. 14S. Tsubouchi
  6. 22D. Matsui
  7. 26M. Uemura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
42 72 - 37 +35 86
2
Júbilo Iwata
42 72 - 43 +29 82
3
Avispa Fukuoka
42 63 - 37 +26 82
4
Cerezo Osaka
42 57 - 40 +17 67
5
Ehime FC
42 47 - 39 +8 65
6
V-varen Nagasaki
42 42 - 33 +9 60
7
Kitakyushu
42 59 - 58 +1 59
8
Tokyo Verdy
42 43 - 41 +2 58
9
JEF United Ichihara Chiba
42 50 - 45 +5 57
10
Consadole Sapporo
42 47 - 43 +4 57
11
Fagiano Okayama
42 40 - 35 +5 54
12
Zweigen Kanazawa
42 46 - 43 +3 54
13
Roasso Kumamoto
42 42 - 45 -3 53
14
Tokushima Vortis
42 35 - 44 -9 53
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 33 - 58 -25 52
16
Kamatamare Sanuki
42 30 - 33 -3 51
17
Kyoto Sanga FC
42 45 - 51 -6 50
18
Thespakusatsu Gunma
42 34 - 56 -22 48
19
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 40 - 47 -7 46
20
FC Gifu
42 37 - 71 -34 43
21
Oita Trinita
42 41 - 51 -10 38
22
Tochigi SC
42 39 - 64 -25 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
36Ghi được73
59Thủng lưới44
0.82Bàn thắng mỗi trận1.66
16Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu