Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Júbilo Iwata

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama vs Júbilo Iwata

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama 4-0 Júbilo Iwata tại J2 League, 26 tháng 7, 2014. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 2, hòa 2, Júbilo Iwata thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 23
Sân vận động
NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium, Yokohama
Phong độ
WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
LWWLW Júbilo Iwata
  1. 22' S. Terada 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Tinga Y. Kobayashi
  4. 54' Y. Nozaki 2-0
  5. 62' Y. Nogami 3-0
  6. 66' Yong-Hak An S. Terada
  7. 76' K. Onose Y. Nozaki
  8. 78' Sung-Dong Baek D. Matsui
  9. 86' M. Kurotsu Seong-Ho Park
  10. 90'+3 Yong-Hak An 4-0
  11. FT4-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
  1. 18Y. Minami
  2. 27T. Nakajima
  3. 4Douglas Marques
  4. 15A. Ichimura
  5. 2Y. Nogami
  6. 14J. Koike
  7. 10S. Terada ▼ 66'
  8. 24T. Matsushita
  9. 13Y. Nozaki ▼ 76'
  10. 36Y. Matsushita
  11. 39Seong-Ho Park ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 17Yong-Hak An ▲ 66'
  2. 19K. Onose ▲ 76'
  3. 9M. Kurotsu ▲ 86'
  4. 1T. Shibuya
  5. 11K. Miura
  6. 23Seung-Soo Na
  7. 32T. Nagata
Júbilo Iwata
  1. 1N. Hatta
  2. 5Y. Komano
  3. 33Y. Fujita
  4. 13T. Miyazaki
  5. 2S. Suganuma
  6. 22D. Matsui ▼ 78'
  7. 3R. Okada
  8. 4Y. Kobayashi ▼ 46'
  9. 14Y. Abe
  10. 9R. Yamazaki
  11. 7Popo

Dự bị 7

  1. 28Tinga ▲ 46'
  2. 8Sung-Dong Baek ▲ 78'
  3. 11T. Matsuura
  4. 25N. Sakurauchi
  5. 27T. Kinoshita
  6. 35S. Morishita
  7. 39Y. Fujigaya

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 86 - 25 +61 101
2
Matsumoto Yamaga FC
42 65 - 35 +30 83
3
JEF United Ichihara Chiba
42 55 - 44 +11 68
4
Júbilo Iwata
42 67 - 55 +12 67
5
Kitakyushu
42 50 - 50 0 65
6
Montedio Yamagata
42 57 - 44 +13 64
7
Oita Trinita
42 52 - 55 -3 63
8
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 61
9
Kyoto Sanga FC
42 57 - 52 +5 60
10
Consadole Sapporo
42 48 - 44 +4 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 47 +2 55
12
Tochigi SC
42 52 - 58 -6 55
13
Roasso Kumamoto
42 45 - 53 -8 54
14
V-varen Nagasaki
42 45 - 42 +3 52
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 46 - 46 0 50
16
Avispa Fukuoka
42 52 - 60 -8 50
17
FC Gifu
42 54 - 61 -7 49
18
Thespakusatsu Gunma
42 45 - 54 -9 49
19
Ehime FC
42 54 - 58 -4 48
20
Tokyo Verdy
42 31 - 48 -17 42
21
Kamatamare Sanuki
42 34 - 71 -37 33
22
Kataller Toyama
42 28 - 74 -46 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
49Ghi được75
48Thủng lưới59
1.14Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu