Júbilo Iwata
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama

Júbilo Iwata vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama tại J2 League, 20 tháng 4, 2014. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 8
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Phong độ
LWWLW Júbilo Iwata
WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
  1. 5' 0-1 M. Kurotsu
  2. 21' R. Maeda11m 1-1
  3. 43' D. Matsui11m 2-1
  4. HT2-1
  5. 60' Ronaldo N. Nomura
  6. 70' Y. Nozaki K. Iio
  7. 75' Sung-Dong Baek Popo
  8. 81' 2-2 Ronaldo11m
  9. 82' H. Kanazono D. Matsui
  10. FT2-2

Đội hình

Júbilo Iwata
  1. 1N. Hatta
  2. 5Y. Komano
  3. 19M. Inoha
  4. 33Y. Fujita
  5. 27T. Kinoshita
  6. 22D. Matsui ▼ 82'
  7. 32Ferdinando
  8. 4Y. Kobayashi
  9. 10H. Yamada
  10. 18R. Maeda
  11. 7Popo ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 8Sung-Dong Baek ▲ 75'
  2. 17H. Kanazono ▲ 82'
  3. 6H. Tanaka
  4. 9R. Yamazaki
  5. 14Y. Abe
  6. 25N. Sakurauchi
  7. 39Y. Fujigaya
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
  1. 18Y. Minami
  2. 4Douglas Marques
  3. 15A. Ichimura
  4. 2Y. Nogami
  5. 7T. Uchida
  6. 10S. Terada
  7. 16K. Iio ▼ 70'
  8. 17Yong-Hak An
  9. 32T. Nagata
  10. 5N. Nomura ▼ 60'
  11. 9M. Kurotsu

Dự bị 7

  1. 20Ronaldo ▲ 60'
  2. 13Y. Nozaki ▲ 70'
  3. 1T. Shibuya
  4. 8K. Sato
  5. 14J. Koike
  6. 19K. Onose
  7. 30T. Watanabe

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 86 - 25 +61 101
2
Matsumoto Yamaga FC
42 65 - 35 +30 83
3
JEF United Ichihara Chiba
42 55 - 44 +11 68
4
Júbilo Iwata
42 67 - 55 +12 67
5
Kitakyushu
42 50 - 50 0 65
6
Montedio Yamagata
42 57 - 44 +13 64
7
Oita Trinita
42 52 - 55 -3 63
8
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 61
9
Kyoto Sanga FC
42 57 - 52 +5 60
10
Consadole Sapporo
42 48 - 44 +4 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 47 +2 55
12
Tochigi SC
42 52 - 58 -6 55
13
Roasso Kumamoto
42 45 - 53 -8 54
14
V-varen Nagasaki
42 45 - 42 +3 52
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 46 - 46 0 50
16
Avispa Fukuoka
42 52 - 60 -8 50
17
FC Gifu
42 54 - 61 -7 49
18
Thespakusatsu Gunma
42 45 - 54 -9 49
19
Ehime FC
42 54 - 58 -4 48
20
Tokyo Verdy
42 31 - 48 -17 42
21
Kamatamare Sanuki
42 34 - 71 -37 33
22
Kataller Toyama
42 28 - 74 -46 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
75Ghi được49
59Thủng lưới48
1.63Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu