Shonan Bellmare
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Montedio Yamagata

Shonan Bellmare vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 1-0 Montedio Yamagata tại J2 League, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 5, hòa 1, Montedio Yamagata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Phong độ
WDLDW Shonan Bellmare
LWLWL Montedio Yamagata
  1. 31' K. Mori A. S. Disaro
  2. HT0-0
  3. 46' R. Kawana S. Kokubu
  4. 57' H. Nodake T. Terayama
  5. 63' K. Onose S. Tamura
  6. 63' K. Watanabe T. Nishino
  7. 71' W. Shimoguchi Y. Suzuki
  8. 71' S. Ota N. Kase
  9. 75' Y. Hakamata · K. Dohana 1-0
  10. 79' A. S. Disaro
  11. 83' K. Enomoto R. Kida
  12. 83' J. Takahashi S. Doi
  13. 85' Y. Fukazawa H. Yamada
  14. 90' R. Nakamura
  15. FT1-0

Đội hình

Shonan Bellmare HLV: Tetsu Nagasawa
  1. 31K. Sanada
  2. 37Y. Suzuki ▼ 71'
  3. 15K. Dohana
  4. 3Y. Hakamata
  5. 2S. Matsumura
  6. 86N. Kase ▼ 71'
  7. 16Arthur Feitoza
  8. 6S. Takeda
  9. 17S. Tamura ▼ 63'
  10. 34H. Yamada ▼ 85'
  11. 19T. Nishino ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 21T. Nagai
  2. 4K. Tachi
  3. 13W. Shimoguchi ▲ 71'
  4. 5H. Matsumoto
  5. 7K. Onose ▲ 63'
  6. 26Y. Fukazawa ▲ 85'
  7. 28S. Ota ▲ 71'
  8. 29K. Watanabe ▲ 63'
  9. 77H. Ishii
Montedio Yamagata HLV: Akinobu Yokouchi
  1. 34R. Sato
  2. 19K. Okamoto
  3. 38R. Morioka
  4. 22H. Shirowa
  5. 5H. Sugii
  6. 17T. Terayama ▼ 57'
  7. 8S. Doi ▼ 83'
  8. 7R. Nakamura
  9. 10R. Kida ▼ 83'
  10. 11A. S. Disaro ▼ 31'
  11. 25S. Kokubu ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1T. Shibuya
  2. 2Lee Dong-Hee
  3. 13H. Nodake ▲ 57'
  4. 15A. Kawai
  5. 18R. Yokoyama
  6. 27K. Enomoto ▲ 83'
  7. 77R. Kawana ▲ 46'
  8. 9J. Takahashi ▲ 83'
  9. 39K. Mori ▲ 31'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
6 10 - 5 +5 12
2
Albirex Niigata
6 7 - 9 -2 12
3
Vegalta Sendai
6 10 - 6 +4 11
4
Shonan Bellmare
6 6 - 5 +1 11
5
Tochigi City
6 13 - 7 +6 10
6
Kataller Toyama
6 11 - 5 +6 10
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 11 - 7 +4 10
8
Fujieda MYFC
6 10 - 7 +3 10
9
Júbilo Iwata
6 8 - 7 +1 10
10
Montedio Yamagata
6 8 - 4 +4 9
11
Blaublitz Akita
6 8 - 7 +1 8
12
Sagan Tosu
6 7 - 6 +1 8
13
Ventforet Kofu
6 5 - 9 -4 7
14
Tokushima Vortis
6 4 - 8 -4 7
15
Vanraure Hachinohe
6 3 - 8 -5 7
16
Oita Trinita
6 5 - 4 +1 6
17
Iwaki
6 8 - 12 -4 6
18
Tegevajaro Miyazaki
6 6 - 10 -4 5
19
Consadole Sapporo
6 7 - 13 -6 4
20
Imabari
6 5 - 13 -8 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
14Ghi được16
9Thủng lưới12
1.56Bàn thắng mỗi trận1.78
5Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu