Shonan Bellmare
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Montedio Yamagata

Shonan Bellmare vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 0-0 Montedio Yamagata tại J2 League, 22 tháng 7, 2012. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 5, hòa 1, Montedio Yamagata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 25
Sân vận động
Shonan BMW Stadium Hiratsuka, Hiratsuka
Phong độ
WDLDW Shonan Bellmare
LWLWL Montedio Yamagata
  1. HT0-0
  2. 46' T. Hirose Y. Funayama
  3. 65' Thiago Quirino D. Kikuchi
  4. 78' T. Miyamoto T. Yamada
  5. 79' T. Miyazaki Y. Iwakami
  6. 79' T. Ota M. Akiba
  7. 87' S. Otsuki K. Baba
  8. FT0-0

Đội hình

Shonan Bellmare
  1. 27N. Abe
  2. 30T. Shimamura
  3. 2S. Kamata
  4. 5S. Kobayashi
  5. 3W. Endo
  6. 15Y. Iwakami ▼ 79'
  7. 14T. Shimomura
  8. 10D. Kikuchi ▼ 65'
  9. 17K. Baba ▼ 87'
  10. 6R. Nagaki
  11. 23K. Takayama

Dự bị 7

  1. 9Thiago Quirino ▲ 65'
  2. 25T. Miyazaki ▲ 79'
  3. 19S. Otsuki ▲ 87'
  4. 1Yong-Gwi Kim
  5. 4T. Yamaguchi
  6. 8K. Sakamoto
  7. 20K. Mihara
Montedio Yamagata
  1. 1K. Shimizu
  2. 2R. Kobayashi
  3. 5K. Maeda
  4. 6T. Yamada ▼ 78'
  5. 4S. Nishikawa
  6. 8Y. Funayama ▼ 46'
  7. 19M. Akiba ▼ 79'
  8. 22R. Nagata
  9. 15M. Miyasaka
  10. 30M. Yamazaki
  11. 9Y. Nakashima

Dự bị 7

  1. 17T. Hirose ▲ 46'
  2. 14T. Miyamoto ▲ 78'
  3. 28T. Ota ▲ 79'
  4. 3H. Ishii
  5. 7K. Miyazawa
  6. 16H. Nakamura
  7. 18H. Bandai

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ventforet Kofu
42 63 - 35 +28 86
2
Shonan Bellmare
42 66 - 43 +23 75
3
Kyoto Sanga FC
42 61 - 45 +16 74
4
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 62 - 45 +17 73
5
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 33 +28 72
6
Oita Trinita
42 59 - 40 +19 71
7
Tokyo Verdy
42 65 - 46 +19 66
8
Fagiano Okayama
42 41 - 34 +7 65
9
Kitakyushu
42 53 - 47 +6 64
10
Montedio Yamagata
42 51 - 49 +2 61
11
Tochigi SC
42 50 - 49 +1 60
12
Matsumoto Yamaga FC
42 46 - 43 +3 59
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 49 -2 56
14
Roasso Kumamoto
42 40 - 48 -8 55
15
Tokushima Vortis
42 45 - 49 -4 51
16
Ehime FC
42 47 - 46 +1 50
17
Thespakusatsu Gunma
42 31 - 45 -14 47
18
Avispa Fukuoka
42 53 - 68 -15 41
19
Kataller Toyama
42 38 - 59 -21 38
20
Gainare Tottori
42 33 - 78 -45 38
21
FC Gifu
42 27 - 55 -28 35
22
FC Machida Zelvia
42 34 - 67 -33 32
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
68Ghi được55
45Thủng lưới51
1.55Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu