Shonan Bellmare
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Montedio Yamagata

Shonan Bellmare vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 1-0 Montedio Yamagata tại J2 League, 2 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 5, hòa 1, Montedio Yamagata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 1
Sân vận động
Shonan BMW Stadium Hiratsuka, Hiratsuka
Phong độ
WDLDW Shonan Bellmare
LWLWL Montedio Yamagata
  1. 21' Wellington Sousa 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' S. Otsuki K. Taketomi
  4. 63' S. Ito M. Yamazaki
  5. 74' K. Yuruki H. Bandai
  6. 81' T. Shimamura D. Kikuchi
  7. 85' S. Kawanishi Y. Nakashima
  8. FT1-0

Đội hình

Shonan Bellmare
  1. 37Y. Akimoto
  2. 4H. Usami
  3. 3W. Endo
  4. 14Y. Maruyama
  5. 17Y. Misao
  6. 2S. Kikuchi
  7. 10D. Kikuchi ▼ 81'
  8. 39K. Taketomi ▼ 59'
  9. 6R. Nagaki
  10. 8R. Kajikawa
  11. 9Wellington Sousa

Dự bị 7

  1. 19S. Otsuki ▲ 59'
  2. 30T. Shimamura ▲ 81'
  3. 13K. Iwao
  4. 22S. Okada
  5. 26M. Kamekawa
  6. 27Y. Suzuki
  7. 29R. Yoshihama
Montedio Yamagata
  1. 1K. Shimizu
  2. 17T. Toma
  3. 6T. Yamada
  4. 5T. Funatsu
  5. 23Joo-Young Lee
  6. 11Diego Souza
  7. 24R. Frank
  8. 15M. Miyasaka
  9. 30M. Yamazaki ▼ 63'
  10. 9Y. Nakashima ▼ 85'
  11. 18H. Bandai ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 10S. Ito ▲ 63'
  2. 25K. Yuruki ▲ 74'
  3. 29S. Kawanishi ▲ 85'
  4. 3H. Ishii
  5. 13T. Ishikawa
  6. 16A. Kaneda
  7. 19M. Akiba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 86 - 25 +61 101
2
Matsumoto Yamaga FC
42 65 - 35 +30 83
3
JEF United Ichihara Chiba
42 55 - 44 +11 68
4
Júbilo Iwata
42 67 - 55 +12 67
5
Kitakyushu
42 50 - 50 0 65
6
Montedio Yamagata
42 57 - 44 +13 64
7
Oita Trinita
42 52 - 55 -3 63
8
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 61
9
Kyoto Sanga FC
42 57 - 52 +5 60
10
Consadole Sapporo
42 48 - 44 +4 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 47 +2 55
12
Tochigi SC
42 52 - 58 -6 55
13
Roasso Kumamoto
42 45 - 53 -8 54
14
V-varen Nagasaki
42 45 - 42 +3 52
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 46 - 46 0 50
16
Avispa Fukuoka
42 52 - 60 -8 50
17
FC Gifu
42 54 - 61 -7 49
18
Thespakusatsu Gunma
42 45 - 54 -9 49
19
Ehime FC
42 54 - 58 -4 48
20
Tokyo Verdy
42 31 - 48 -17 42
21
Kamatamare Sanuki
42 34 - 71 -37 33
22
Kataller Toyama
42 28 - 74 -46 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu50
89Ghi được68
28Thủng lưới50
2.02Bàn thắng mỗi trận1.36
23Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn22
51Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu