Shonan Bellmare
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Montedio Yamagata

Shonan Bellmare vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 0-1 Montedio Yamagata tại J2 League, 27 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 5, hòa 1, Montedio Yamagata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 16
Phong độ
WDLDW Shonan Bellmare
LWLWL Montedio Yamagata
  1. HT0-0
  2. 46' Dinei M. Saito
  3. 60' A. Nagato T. Yamada
  4. 63' G. Omotehara R. Noda
  5. 75' M. Nakayama T. Sakano
  6. 80' J. Hanato Naoki Yamada
  7. 85' S. Nakamura K. Kazama
  8. 90'+3 0-1 M. Nakayama
  9. FT0-1

Đội hình

Shonan Bellmare HLV: Kwi-Jea Cho
  1. 1Y. Akimoto
  2. 4André Bahía
  3. 36Takuya Okamoto
  4. 28H. Ishihara
  5. 8Naoki Yamada ▼ 80'
  6. 5H. Akino
  7. 2S. Kikuchi
  8. 6T. Ishikawa
  9. 13M. Yamane
  10. 15R. Noda ▼ 63'
  11. 16M. Saito ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9Dinei ▲ 46'
  2. 19G. Omotehara ▲ 63'
  3. 17J. Hanato ▲ 80'
  4. 11Y. Fujita
  5. 24Y. Narawa
  6. 30T. Shimamura
  7. 31M. Goto
Montedio Yamagata HLV: T. Kiyama
  1. 1T. Kodama
  2. 6T. Yamada ▼ 60'
  3. 5S. Suganuma
  4. 2K. Segawa
  5. 20R. Motegi
  6. 27T. Takagi
  7. 14T. Honda
  8. 8K. Kazama ▼ 85'
  9. 25K. Yuruki
  10. 9Y. Senuma
  11. 11T. Sakano ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 26A. Nagato ▲ 60'
  2. 39M. Nakayama ▲ 75'
  3. 17S. Nakamura ▲ 85'
  4. 4H. Usami
  5. 7R. Matsuoka
  6. 22Je-Seung Lee
  7. 23D. Tomii

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 58 - 36 +22 83
2
V-varen Nagasaki
42 59 - 41 +18 80
3
Nagoya Grampus
42 85 - 65 +20 75
4
Avispa Fukuoka
42 54 - 36 +18 74
5
Tokyo Verdy
42 64 - 49 +15 70
6
JEF United Ichihara Chiba
42 70 - 58 +12 68
7
Tokushima Vortis
42 71 - 45 +26 67
8
Matsumoto Yamaga FC
42 61 - 45 +16 66
9
Oita Trinita
42 58 - 50 +8 64
10
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 60 - 49 +11 63
11
Montedio Yamagata
42 45 - 47 -2 59
12
Kyoto Sanga FC
42 55 - 47 +8 57
13
Fagiano Okayama
42 44 - 49 -5 55
14
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 48 -3 54
15
Ehime FC
42 54 - 68 -14 51
16
FC Machida Zelvia
42 53 - 53 0 50
17
Zweigen Kanazawa
42 49 - 67 -18 49
18
FC Gifu
42 56 - 68 -12 46
19
Kamatamare Sanuki
42 41 - 61 -20 38
20
Renofa Yamaguchi
42 48 - 69 -21 38
21
Roasso Kumamoto
42 36 - 59 -23 37
22
Thespakusatsu Gunma
42 32 - 88 -56 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
60Ghi được46
40Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận1.05
23Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu