Montedio Yamagata
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shonan Bellmare

Montedio Yamagata vs Shonan Bellmare

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 3-0 Shonan Bellmare tại J2 League, 22 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 3, hòa 1, Shonan Bellmare thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 24
Phong độ
LWLWL Montedio Yamagata
WDLDW Shonan Bellmare
  1. HT0-0
  2. 57' K. Kaga 1-0
  3. 62' G. Omotehara J. Hanato
  4. 62' D. Mrđa Y. Narawa
  5. 65' S. Nakamura K. Yuruki
  6. 72' R. Noda Dinei
  7. 74' T. Sakano 2-0
  8. 82' N. Kuriyama R. Motegi
  9. 84' Y. Suzuki 3-0
  10. 89' A. Nagato T. Sakano
  11. FT3-0

Đội hình

Montedio Yamagata HLV: T. Kiyama
  1. 1T. Kodama
  2. 15K. Kaga
  3. 5S. Suganuma
  4. 20R. Motegi ▼ 82'
  5. 27T. Takagi
  6. 14T. Honda
  7. 16Y. Sato
  8. 25K. Yuruki ▼ 65'
  9. 31K. Anzai
  10. 10Y. Suzuki
  11. 11T. Sakano ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 17S. Nakamura ▲ 65'
  2. 3N. Kuriyama ▲ 82'
  3. 26A. Nagato ▲ 89'
  4. 8K. Kazama
  5. 13T. Ishikawa
  6. 22Je-Seung Lee
  7. 23D. Tomii
Shonan Bellmare HLV: Kwi-Jea Cho
  1. 1Y. Akimoto
  2. 4André Bahía
  3. 36Takuya Okamoto
  4. 24Y. Narawa ▼ 62'
  5. 29D. Sugioka
  6. 8Naoki Yamada
  7. 5H. Akino
  8. 6T. Ishikawa
  9. 13M. Yamane
  10. 9Dinei ▼ 72'
  11. 17J. Hanato ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 19G. Omotehara ▲ 62'
  2. 10D. Mrđa ▲ 62'
  3. 15R. Noda ▲ 72'
  4. 16M. Saito
  5. 28H. Ishihara
  6. 30T. Shimamura
  7. 31M. Goto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 58 - 36 +22 83
2
V-varen Nagasaki
42 59 - 41 +18 80
3
Nagoya Grampus
42 85 - 65 +20 75
4
Avispa Fukuoka
42 54 - 36 +18 74
5
Tokyo Verdy
42 64 - 49 +15 70
6
JEF United Ichihara Chiba
42 70 - 58 +12 68
7
Tokushima Vortis
42 71 - 45 +26 67
8
Matsumoto Yamaga FC
42 61 - 45 +16 66
9
Oita Trinita
42 58 - 50 +8 64
10
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 60 - 49 +11 63
11
Montedio Yamagata
42 45 - 47 -2 59
12
Kyoto Sanga FC
42 55 - 47 +8 57
13
Fagiano Okayama
42 44 - 49 -5 55
14
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 48 -3 54
15
Ehime FC
42 54 - 68 -14 51
16
FC Machida Zelvia
42 53 - 53 0 50
17
Zweigen Kanazawa
42 49 - 67 -18 49
18
FC Gifu
42 56 - 68 -12 46
19
Kamatamare Sanuki
42 41 - 61 -20 38
20
Renofa Yamaguchi
42 48 - 69 -21 38
21
Roasso Kumamoto
42 36 - 59 -23 37
22
Thespakusatsu Gunma
42 32 - 88 -56 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
46Ghi được60
52Thủng lưới40
1.05Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu