Montedio Yamagata
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Shonan Bellmare

Montedio Yamagata vs Shonan Bellmare

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 1-2 Shonan Bellmare tại J2 League, 13 tháng 6, 2012. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 3, hòa 1, Shonan Bellmare thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 19
Phong độ
LWLWL Montedio Yamagata
WDLDW Shonan Bellmare
  1. 42' 0-1 R. Nagaki
  2. HT0-1
  3. 65' K. Baba T. Furuhashi
  4. 69' T. Ota H. Bandai
  5. 77' T. Hirose Y. Funayama
  6. 77' M. Miyasaka 1-1
  7. 80' 1-2 K. Takayama
  8. 81' T. Miyazaki R. Nagaki
  9. 89' T. Yamaguchi S. Kobayashi
  10. FT1-2

Đội hình

Montedio Yamagata
  1. 1K. Shimizu
  2. 2R. Kobayashi
  3. 13T. Ishikawa
  4. 3H. Ishii
  5. 4S. Nishikawa
  6. 8Y. Funayama ▼ 77'
  7. 19M. Akiba
  8. 15M. Miyasaka
  9. 30M. Yamazaki
  10. 9Y. Nakashima
  11. 18H. Bandai ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 28T. Ota ▲ 69'
  2. 17T. Hirose ▲ 77'
  3. 5K. Maeda
  4. 6T. Yamada
  5. 7K. Miyazawa
  6. 16H. Nakamura
  7. 14T. Miyamoto
Shonan Bellmare
  1. 27N. Abe
  2. 30T. Shimamura
  3. 2S. Kamata
  4. 22K. Ono
  5. 5S. Kobayashi ▼ 89'
  6. 8K. Sakamoto
  7. 10D. Kikuchi
  8. 7Kook-Young Han
  9. 6R. Nagaki ▼ 81'
  10. 18T. Furuhashi ▼ 65'
  11. 23K. Takayama

Dự bị 7

  1. 17K. Baba ▲ 65'
  2. 25T. Miyazaki ▲ 81'
  3. 4T. Yamaguchi ▲ 89'
  4. 11Y. Nakamura
  5. 20K. Mihara
  6. 21T. Matsumoto
  7. 29R. Yoshihama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ventforet Kofu
42 63 - 35 +28 86
2
Shonan Bellmare
42 66 - 43 +23 75
3
Kyoto Sanga FC
42 61 - 45 +16 74
4
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 62 - 45 +17 73
5
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 33 +28 72
6
Oita Trinita
42 59 - 40 +19 71
7
Tokyo Verdy
42 65 - 46 +19 66
8
Fagiano Okayama
42 41 - 34 +7 65
9
Kitakyushu
42 53 - 47 +6 64
10
Montedio Yamagata
42 51 - 49 +2 61
11
Tochigi SC
42 50 - 49 +1 60
12
Matsumoto Yamaga FC
42 46 - 43 +3 59
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 49 -2 56
14
Roasso Kumamoto
42 40 - 48 -8 55
15
Tokushima Vortis
42 45 - 49 -4 51
16
Ehime FC
42 47 - 46 +1 50
17
Thespakusatsu Gunma
42 31 - 45 -14 47
18
Avispa Fukuoka
42 53 - 68 -15 41
19
Kataller Toyama
42 38 - 59 -21 38
20
Gainare Tottori
42 33 - 78 -45 38
21
FC Gifu
42 27 - 55 -28 35
22
FC Machida Zelvia
42 34 - 67 -33 32
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
55Ghi được68
51Thủng lưới45
1.25Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu