Albirex Niigata
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Consadole Sapporo

Albirex Niigata vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata 2-1 Consadole Sapporo tại J2 League, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata thắng 7, hòa 3, Consadole Sapporo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Phong độ
WLWWL Albirex Niigata
LLLWL Consadole Sapporo
  1. 18' R. Umetsu
  2. 19' Y. Wakatsuki11mhỏng 11m
  3. 19' J. Okumura 1-0
  4. 36' 1-1 Y. Horigome · Vini Peixoto
  5. HT1-1
  6. 46' K. Shimabuku · E. Shirai 2-1
  7. 64' S. Nishino
  8. 65' S. Sarachat T. Pruetong
  9. 65' S. Kido Y. Horigome
  10. 66' H. Miyazawa K. Konomi
  11. 70' H. Miyazawa
  12. 73' M. Sato K. Shimabuku
  13. 73' K. Kuwayama K. Kasai
  14. 77' M. Moraes Y. Wakatsuki
  15. 82' K. Safo H. Shirai
  16. 84' S. Omori Vini Peixoto
  17. 90' R. Takao
  18. 90'+2 Y. Hoshi Y. Onishi
  19. FT2-1

Đội hình

Albirex Niigata HLV: Yuzo Funakoshi
  1. 46N. Baumann
  2. 25S. Fujiwara
  3. 5M. Fitzgerald
  4. 77K. Funaki
  5. 3T. Kato
  6. 8E. Shirai
  7. 7Y. Onishi ▼ 90'
  8. 30J. Okumura
  9. 6K. Kasai ▼ 73'
  10. 17K. Shimabuku ▼ 73'
  11. 18Y. Wakatsuki ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 41H. Matsuura
  2. 15F. Hayakawa
  3. 26M. Sato ▲ 73'
  4. 38K. Mori
  5. 19Y. Hoshi ▲ 90'
  6. 40A. Ishiyama
  7. 70R. Maeda
  8. 32K. Kuwayama ▲ 73'
  9. 55M. Moraes ▲ 77'
Consadole Sapporo HLV: Kenta Kawai
  1. 24T. Tagawa
  2. 2R. Takao
  3. 47S. Nishino
  4. 55R. Umetsu
  5. 3Park Min-Gyu
  6. 19T. Pruetong ▼ 65'
  7. 34K. Konomi ▼ 66'
  8. 31Y. Horigome ▼ 65'
  9. 70Vini Peixoto ▼ 84'
  10. 38S. Toyama
  11. 71H. Shirai ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 1T. Sugeno
  2. 17M. Uchida
  3. 43S. Nose
  4. 7S. Sarachat ▲ 65'
  5. 10H. Miyazawa ▲ 66'
  6. 16T. Hasegawa
  7. 18S. Kido ▲ 65'
  8. 22K. Safo ▲ 82'
  9. 23S. Omori ▲ 84'

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
5 10 - 5 +5 11
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
5 11 - 5 +6 10
3
Vegalta Sendai
5 9 - 5 +4 10
4
Fujieda MYFC
5 8 - 4 +4 10
5
Tochigi City
5 13 - 7 +6 9
6
Kataller Toyama
5 11 - 5 +6 9
7
Montedio Yamagata
5 8 - 3 +5 9
8
Albirex Niigata
5 6 - 9 -3 9
9
Sagan Tosu
5 7 - 5 +2 8
10
Shonan Bellmare
5 5 - 5 0 8
11
Júbilo Iwata
5 7 - 7 0 7
12
Tokushima Vortis
5 3 - 4 -1 7
13
Ventforet Kofu
5 5 - 8 -3 7
14
Vanraure Hachinohe
5 3 - 7 -4 7
15
Oita Trinita
5 5 - 4 +1 5
16
Blaublitz Akita
5 4 - 6 -2 5
17
Consadole Sapporo
5 6 - 12 -6 3
18
Iwaki
5 6 - 12 -6 3
19
Tegevajaro Miyazaki
5 3 - 8 -5 2
20
Imabari
5 4 - 13 -9 1
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu9
11Ghi được10
18Thủng lưới16
1.38Bàn thắng mỗi trận1.11
1Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu