Consadole Sapporo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Albirex Niigata

Consadole Sapporo vs Albirex Niigata

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 0-1 Albirex Niigata tại J1 League, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 0, hòa 3, Albirex Niigata thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 21
Sân vận động
Sapporo Dome, Sapporo
Trọng tài
M. Ueda
Phong độ
LLLWL Consadole Sapporo
WLWWL Albirex Niigata
  1. 25' Takuma Arano
  2. 37' Takuro Kaneko
  3. HT0-0
  4. 46' D. Suga S. Sarachat
  5. 46' S. Ota S. Mito
  6. 53' 0-1 K. Suzuki · S. Fujiwara
  7. 61' Naoto Arai
  8. 61' Naoto Arai
  9. 63' T. Hasegawa E. Matsuda
  10. 64' D. Tagami K. Suzuki
  11. 69' Y. Kobayashi T. Arano
  12. 69' Kim Gun-Hee T. Nakamura
  13. 73' Y. Shimada Y. Hoshi
  14. 80' A. Fukumori Y. Komai
  15. 84' Hiroki Miyazawa
  16. 86' Lucas Fernandes
  17. 89' H. Akiyama Y. Komi
  18. 90'+6 Ryosuke Kojima
  19. 90'+3 Takahiro Ko
  20. FT0-1

Đội hình

Consadole Sapporo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Petrović
  1. 1T. Sugeno 6.5
  2. 2S. Tanaka 7.0
  3. 50D. Okamura 7.3
  4. 6T. Nakamura ▼ 69' 6.2
  5. 9T. Kaneko 7.2
  6. 27T. Arano ▼ 69' 6.7
  7. 10H. Miyazawa 6.9
  8. 7Lucas Fernandes 6.9
  9. 18Y. Asano 6.9
  10. 49S. Sarachat ▼ 46' 6.2
  11. 14Y. Komai ▼ 80' 7.3

Dự bị 7

  1. 4D. Suga ▲ 46' 6.2
  2. 99Y. Kobayashi ▲ 69' 6.9
  3. 13Kim Gun-Hee ▲ 69' 6.7
  4. 5A. Fukumori ▲ 80' 6.9
  5. 3S. Baba
  6. 40S. Izuma
  7. 48K. Otani
Albirex Niigata Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Matsuhashi
  1. 1R. Kojima 7.7
  2. 25S. Fujiwara 7.9
  3. 3T. Deng 7.0
  4. 15T. Watanabe 6.9
  5. 2N. Arai 6.0
  6. 8T. Ko 7.5
  7. 19Y. Hoshi ▼ 73' 6.9
  8. 22E. Matsuda ▼ 63' 6.6
  9. 14S. Mito ▼ 46' 6.5
  10. 16Y. Komi ▼ 89' 6.3
  11. 9K. Suzuki ▼ 64' 7.2

Dự bị 7

  1. 11S. Ota ▲ 46' 6.3
  2. 32T. Hasegawa ▲ 63' 6.6
  3. 50D. Tagami ▲ 64' 6.7
  4. 20Y. Shimada ▲ 73' 7.2
  5. 6H. Akiyama ▲ 89' 6.7
  6. 35K. Chiba
  7. 21K. Abe

Thống kê

043
221
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm3
3Trúng đích1
7Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
3Phạt góc2
3Việt vị1
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
619Chuyền bóng357
511Chuyền chính xác248
83%Chính xác chuyền69%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
80Ghi được50
79Thủng lưới53
1.78Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn18
45Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu