Albirex Niigata vs Consadole Sapporo
Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata 1-0 Consadole Sapporo tại J1 League, 20 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata thắng 7, hòa 3, Consadole Sapporo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 12
- Sân vận động
- Denka Big Swan Stadium, Niigata
- Trọng tài
- Yudai Yamamoto, Japan
- Phong độ
- WLWWL Albirex Niigata
- LLLWL Consadole Sapporo
- 25' ▲ S. Mori ▼ R. Yamazaki
- 43' Romero Berrocal Frank Lark
- 45'+1 ▲ N. Kikuchi ▼ Min-Tae Kim
- HT0-0
- 46' Naoki Kawaguchi
- 66' Roni · S. Tomisawa 1-0
- 69' ▲ S. Ono ▼ T. Arano
- 80' ▲ Julinho ▼ D. Suga
- 90'+2 ▲ M. Kato ▼ Thiago Galhardo
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Otani 7.4
- 24N. Kawaguchi 7.6
- 4Ju-Hun Song 7.8
- 50S. Tomisawa ⇢ 6.8
- 10Thiago Galhardo ▼ 90' 7.5
- 30R. Frank 6.9
- 27Y. Horigome 7.3
- 8K. Koizumi 6.8
- 9R. Yamazaki ▼ 25' 6.8
- 49M. Suzuki 6.5
- 7Roni ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 29S. Mori ▲ 25' 7.0
- 13M. Kato ▲ 90'
- 2K. Ono
- 15I. Homma
- 18S. Naruoka
- 21T. Morita
- 23N. Sakai
- 25Sung-Yun Gu 6.7
- 24A. Fukumori 7.6
- 10H. Miyazawa 6.7
- 2T. Yokoyama 7.6
- 6S. Hyodo 6.9
- 26R. Hayasaka 7.0
- 27T. Arano ▼ 69' 6.7
- 20Min-Tae Kim ▼ 45' 6.8
- 9K. Tokura 6.3
- 22H. Kanazono 6.8
- 38D. Suga ▼ 80' 6.7
Dự bị 7
- 15N. Kikuchi ▲ 45' 6.8
- 44S. Ono ▲ 69' 6.5
- 7Julinho ▲ 80' 6.4
- 1J. Kanayama
- 4R. Kawai
- 16H. Mae
- 23Diego Macedo
Thống kê
02⚑4
⚑700
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm14
3Trúng đích3
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn6
4Phạt góc7
2Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
296Chuyền bóng437
199Chuyền chính xác360
67%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 32 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 53 - 31 | +22 | 72 | |
| 3 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 4 | 34 | 49 - 33 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 45 - 36 | +9 | 59 | |
| 6 | 34 | 50 - 30 | +20 | 58 | |
| 7 | 34 | 64 - 54 | +10 | 49 | |
| 8 | 34 | 41 - 44 | -3 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 45 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 41 | +7 | 43 | |
| 11 | 34 | 39 - 47 | -8 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 36 - 54 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 32 - 49 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 23 - 39 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 60 | -32 | 25 |
So sánh
42Trận đấu43
35Ghi được48
75Thủng lưới60
0.83Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai25