Consadole Sapporo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Albirex Niigata

Consadole Sapporo vs Albirex Niigata

Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 0-1 Albirex Niigata tại J1 League, 7 tháng 7, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 0, hòa 3, Albirex Niigata thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 17
Phong độ
LLLWL Consadole Sapporo
WLWWL Albirex Niigata
  1. 5' 0-1 A. Tanaka
  2. HT0-1
  3. 59' Y. Kondo M. Sunakawa
  4. 68' Alan Mineiro S. Fujita
  5. 72' S. Hirai Bruno Lopes
  6. 74' H. Miyazawa R. Kawai
  7. 82' S. Uehara Y. Okamoto
  8. 83' K. Yano A. Tanaka
  9. FT0-1

Đội hình

Consadole Sapporo
  1. 30T. Sugiyama
  2. 34K. Okayama
  3. 2T. Hidaka
  4. 6S. Iwanuma
  5. 29T. Nara
  6. 4R. Kawai ▼ 74'
  7. 5M. Yamamoto
  8. 8M. Sunakawa ▼ 59'
  9. 17Y. Okamoto ▼ 82'
  10. 15H. Furuta
  11. 13Y. Uchimura

Dự bị 7

  1. 32Y. Kondo ▲ 59'
  2. 10H. Miyazawa ▲ 74'
  3. 26S. Uehara ▲ 82'
  4. 1T. Takagi
  5. 23H. Oshima
  6. 31T. Mae
  7. 33S. Sakaki
Albirex Niigata
  1. 21M. Higashiguchi
  2. 5N. Ishikawa
  3. 25Y. Murakami
  4. 4D. Suzuki
  5. 15I. Homma
  6. 23A. Tanaka ▼ 83'
  7. 36N. Kikuchi
  8. 7S. Fujita ▼ 68'
  9. 10Michael
  10. 6Y. Mikado
  11. 11Bruno Lopes ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 18Alan Mineiro ▲ 68'
  2. 14S. Hirai ▲ 72'
  3. 9K. Yano ▲ 83'
  4. 1T. Kurokawa
  5. 3K. Oi
  6. 8F. Kogure
  7. 26K. Koyano

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sanfrecce Hiroshima
34 63 - 34 +29 64
2
Vegalta Sendai
34 59 - 43 +16 57
3
Urawa
34 47 - 42 +5 55
4
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 44 - 33 +11 53
5
Sagan Tosu
34 48 - 39 +9 53
6
Kashiwa Reysol
34 57 - 52 +5 52
7
Nagoya Grampus
34 46 - 47 -1 52
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 50 +1 50
9
Shimizu S-Pulse
34 39 - 40 -1 49
10
F.C. Tokyo
34 47 - 44 +3 48
11
Kashima
34 50 - 43 +7 46
12
Júbilo Iwata
34 57 - 53 +4 46
13
Omiya Ardija
34 38 - 45 -7 44
14
Cerezo Osaka
34 47 - 53 -6 42
15
Albirex Niigata
34 29 - 34 -5 40
16
Vissel Kobe
34 41 - 50 -9 39
17
Gamba Osaka
34 67 - 65 +2 38
18
Consadole Sapporo
34 25 - 88 -63 14

So sánh

41Trận đấu42
33Ghi được37
101Thủng lưới41
0.8Bàn thắng mỗi trận0.88
3Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu