Albirex Niigata
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Consadole Sapporo

Albirex Niigata vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata 2-2 Consadole Sapporo tại J1 League, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata thắng 7, hòa 3, Consadole Sapporo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 3
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Trọng tài
A. Ikeuchi
Phong độ
WLWWL Albirex Niigata
LLLWL Consadole Sapporo
  1. 17' 0-1 M. Fitzgeraldphản lưới
  2. 20' R. Ito · S. Mito 1-1
  3. 42' T. Deng K. Chiba
  4. 45'+1 S. Ota · S. Fujiwara 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' Y. Asano R. Aoki
  7. 62' S. Baba H. Miyazawa
  8. 65' Seiya Baba
  9. 65' K. Taniguchi K. Suzuki
  10. 65' Y. Komi S. Ota
  11. 71' Y. Kobayashi T. Ogashiwa
  12. 79' 2-2 Y. Asano · T. Arano
  13. 84' H. Akiyama Y. Shimada
  14. 87' T. Nakamura D. Okamura
  15. 90'+2 Toya Nakamura
  16. FT2-2

Đội hình

Albirex Niigata Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Matsuhashi
  1. 1R. Kojima 6.2
  2. 25S. Fujiwara 7.2
  3. 35K. Chiba ▼ 42' 6.3
  4. 5M. Fitzgerald 6.6
  5. 15T. Watanabe 6.2
  6. 8T. Ko 6.7
  7. 20Y. Shimada ▼ 84' 6.5
  8. 11S. Ota ▼ 65' 7.2
  9. 13R. Ito 7.6
  10. 14S. Mito 6.6
  11. 9K. Suzuki ▼ 65' 6.3

Dự bị 7

  1. 3T. Deng ▲ 42' 6.3
  2. 7K. Taniguchi ▲ 65' 6.7
  3. 16Y. Komi ▲ 65' 6.9
  4. 6H. Akiyama ▲ 84' 6.7
  5. 21K. Abe
  6. 22E. Matsuda
  7. 50D. Tagami
Consadole Sapporo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Petrović
  1. 25Gu Sung-Yun 6.3
  2. 2S. Tanaka 6.9
  3. 50D. Okamura ▼ 87' 6.6
  4. 5A. Fukumori 7.9
  5. 9T. Kaneko 7.3
  6. 27T. Arano 7.3
  7. 10H. Miyazawa ▼ 62' 6.9
  8. 4D. Suga 6.9
  9. 19T. Ogashiwa ▼ 71' 6.9
  10. 11R. Aoki ▼ 46' 7.2
  11. 13Kim Gun-Hee 6.7

Dự bị 7

  1. 18Y. Asano ▲ 46' 7.2
  2. 3S. Baba ▲ 62' 6.9
  3. 99Y. Kobayashi ▲ 71' 6.6
  4. 6T. Nakamura ▲ 87' 6.6
  5. 49S. Sarachat
  6. 48K. Otani
  7. 22D. Nishi

Thống kê

007
620
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm22
5Trúng đích4
6Chệch đích13
6Sút trong vòng cấm16
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
7Phạt góc6
1Việt vị2
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
468Chuyền bóng572
373Chuyền chính xác470
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
50Ghi được80
53Thủng lưới79
1.14Bàn thắng mỗi trận1.78
15Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu