Albirex Niigata vs Consadole Sapporo
Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata 1-1 Consadole Sapporo tại J1 League, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata thắng 7, hòa 3, Consadole Sapporo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 8
- Sân vận động
- Denka Big Swan Stadium, Niigata
- Phong độ
- WLWWL Albirex Niigata
- LLLWL Consadole Sapporo
- 16' ▲ S. Omori ▼ M. Suzuki
- 20' 0-1 Y. Asano
- 38' Shingo Omori
- HT0-1
- 53' Thomas Deng
- 55' ▲ R. Takao ▼ S. Baba
- 61' ▲ Danilo Gomes ▼ E. Matsuda
- 74' Shingo Omori
- 74' Shingo Omori
- 77' ▲ M. Nagakura ▼ K. Taniguchi
- 77' ▲ J. Okumura ▼ M. Hasegawa
- 80' H. Akiyama · Y. Komi 1-1
- 81' ▲ T. Hasegawa ▼ T. Kondo
- 81' ▲ T. Nakamura ▼ Y. Komai
- 81' ▲ Y. Kobayashi ▼ H. Miyazawa
- 90'+5 Takanori Sugeno
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Kojima 6.7
- 25S. Fujiwara 7.0
- 5M. Fitzgerald 7.0
- 3T. Deng 7.2
- 18F. Hayakawa 7.2
- 8E. Miyamoto 6.9
- 6H. Akiyama ⚽ 7.9
- 22E. Matsuda ▼ 61' 6.6
- 14M. Hasegawa ▼ 77' 7.2
- 16Y. Komi ⇢ 7.6
- 7K. Taniguchi ▼ 77' 6.3
Dự bị 7
- 17Danilo Gomes ▲ 61' 6.6
- 27M. Nagakura ▲ 77' 6.7
- 30J. Okumura ▲ 77' 6.7
- 35K. Chiba
- 20Y. Shimada
- 21K. Abe
- 24R. Mori
- 1T. Sugeno 7.0
- 88S. Baba ▼ 55' 6.6
- 50D. Okamura 7.3
- 4D. Suga 6.3
- 33T. Kondo ▼ 81' 6.6
- 10H. Miyazawa ▼ 81' 6.5
- 27T. Arano 6.7
- 11R. Aoki 7.0
- 18Y. Asano ⚽ 7.9
- 14Y. Komai ▼ 81' 6.9
- 7M. Suzuki ▼ 16' 6.3
Dự bị 7
- 23S. Omori ▲ 16' 6.5
- 2R. Takao ▲ 55' 6.6
- 16T. Hasegawa ▲ 81' 6.6
- 6T. Nakamura ▲ 81' 6.6
- 99Y. Kobayashi ▲ 81' 6.6
- 21S. Awaka
- 37K. Tanaka
Thống kê
01⚑5
⚑631
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm10
5Trúng đích4
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
5Phạt góc6
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
629Chuyền bóng357
543Chuyền chính xác270
86%Chính xác chuyền76%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu48
70Ghi được66
77Thủng lưới85
1.43Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai36