Sagan Tosu
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ventforet Kofu

Sagan Tosu vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 2-0 Ventforet Kofu tại J2 League, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 5, hòa 3, Ventforet Kofu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 1
Phong độ
LWDWW Sagan Tosu
LWWLW Ventforet Kofu
  1. 3' S. Araki
  2. 42' T. Takahashi · S. Nagasawa 1-0
  3. HT1-0
  4. 62' H. Mizuno K. Sato
  5. 67' H. Nakahara R. Hyon
  6. 67' A. Toyoda N. Matsumoto
  7. 75' I. Kobayashi S. Fukumoto
  8. 75' A. Kurokawa Y. Murakami
  9. 75' M. Staccioli K. Fujii
  10. 78' H. Goto T. Takahashi
  11. 83' H. Yamamoto H. Endo
  12. 85' T. Ando R. Shiohama
  13. 85' Y. Tanaka K. Nishizawa
  14. 87' Y. Tanaka11m 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Sagan Tosu HLV: Akio Kogiku
  1. 1R. Izumori
  2. 5S. Nagasawa
  3. 44K. Abe
  4. 33S. Ogawa
  5. 28M. Yoshida
  6. 2N. Matsumoto ▼ 67'
  7. 6T. Sakurai
  8. 11R. Shiohama ▼ 85'
  9. 18R. Hyon ▼ 67'
  10. 16K. Nishizawa ▼ 85'
  11. 9T. Takahashi ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 12S. Matsubara
  2. 4Y. Imazu
  3. 26T. Ando ▲ 85'
  4. 20H. Nakahara ▲ 67'
  5. 21A. Toyoda ▲ 67'
  6. 29Y. Tanaka ▲ 85'
  7. 43K. Yoshino
  8. 19Park Ho-Min
  9. 42H. Goto ▲ 78'
Ventforet Kofu HLV: Hiroki Shibuya
  1. 33K. Yamauchi
  2. 20H. Endo ▼ 83'
  3. 22Y. Koide
  4. 17S. Fukumoto ▼ 75'
  5. 13Y. Murakami ▼ 75'
  6. 27S. Takei
  7. 8K. Yasuda
  8. 7S. Araki
  9. 26K. Sato ▼ 62'
  10. 14K. Fujii ▼ 75'
  11. 10Y. Naito

Dự bị 9

  1. 97J. Higashi
  2. 3R. Nozawa
  3. 4H. Yamamoto ▲ 83'
  4. 95Mendes
  5. 6I. Kobayashi ▲ 75'
  6. 19H. Mizuno ▲ 62'
  7. 41T. Wada
  8. 96A. Kurokawa ▲ 75'
  9. 23M. Staccioli ▲ 75'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
5 10 - 5 +5 11
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
5 11 - 5 +6 10
3
Vegalta Sendai
5 9 - 5 +4 10
4
Fujieda MYFC
5 8 - 4 +4 10
5
Tochigi City
5 13 - 7 +6 9
6
Kataller Toyama
5 11 - 5 +6 9
7
Montedio Yamagata
5 8 - 3 +5 9
8
Albirex Niigata
5 6 - 9 -3 9
9
Sagan Tosu
5 7 - 5 +2 8
10
Shonan Bellmare
5 5 - 5 0 8
11
Júbilo Iwata
5 7 - 7 0 7
12
Tokushima Vortis
5 3 - 4 -1 7
13
Ventforet Kofu
5 5 - 8 -3 7
14
Vanraure Hachinohe
5 3 - 7 -4 7
15
Oita Trinita
5 5 - 4 +1 5
16
Blaublitz Akita
5 4 - 6 -2 5
17
Consadole Sapporo
5 6 - 12 -6 3
18
Iwaki
5 6 - 12 -6 3
19
Tegevajaro Miyazaki
5 3 - 8 -5 2
20
Imabari
5 4 - 13 -9 1
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
20Ghi được8
7Thủng lưới15
2.5Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu