Ventforet Kofu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sagan Tosu

Ventforet Kofu vs Sagan Tosu

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 0-0 Sagan Tosu tại J1 League, 2 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 2, hòa 3, Sagan Tosu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 17
Sân vận động
Yamanashi Chuo Bank Stadium, Kofu
Trọng tài
Masaaki Iemoto, Japan
Phong độ
LWWLW Ventforet Kofu
LWDWW Sagan Tosu
  1. 29' Yuzo Kobayashi
  2. HT0-0
  3. 58' Y. Toyoda Dong-Geon Cho
  4. 65' S. Ogura A. Hyodo
  5. 69' T. Tomiyama K. Tagawa
  6. 75' Y. Hashizume M. Matsuhashi
  7. 77' M. Fujita Y. Ono
  8. 82' A. Kawamoto Y. Tanaka
  9. FT0-0

Đội hình

Ventforet Kofu Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Yoshida
  1. 23H. Oka 7.1
  2. 16M. Matsuhashi ▼ 75' 6.6
  3. 27S. Abe 7.5
  4. 6Eder Lima 7.2
  5. 5R. Shinzato 7.6
  6. 3H. Hatao 7.2
  7. 15A. Hyodo ▼ 65' 6.7
  8. 8R. Arai 7.0
  9. 14Y. Tanaka ▼ 82' 6.5
  10. 9Wilson 6.8
  11. 10Dudu 7.4

Dự bị 7

  1. 40S. Ogura ▲ 65' 6.6
  2. 28Y. Hashizume ▲ 75' 6.6
  3. 13A. Kawamoto ▲ 82' 6.5
  4. 4H. Yamamoto
  5. 11Y. Horigome
  6. 21O. Bozanić
  7. 31K. Okanishi
Sagan Tosu Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Ficcadenti
  1. 33S. Gonda 7.6
  2. 35T. Aoki 7.1
  3. 13Yuzo Kobayashi 7.4
  4. 23Y. Yoshida 7.2
  5. 5Min Hyeok Kim 7.7
  6. 14Y. Takahashi 7.8
  7. 4R. Harakawa 7.5
  8. 6A. Fukuta 7.4
  9. 9Dong-Geon Cho ▼ 58' 6.8
  10. 40Y. Ono ▼ 77' 6.7
  11. 27K. Tagawa ▼ 69' 6.1

Dự bị 7

  1. 11Y. Toyoda ▲ 58' 6.6
  2. 18T. Tomiyama ▲ 69' 6.7
  3. 8M. Fujita ▲ 77' 6.5
  4. 1T. Akahoshi
  5. 3F. Sbuttoni
  6. 22K. Ikeda
  7. 50K. Mizuno

Thống kê

005
310
33%Kiểm soát bóng67%
15Dứt điểm11
5Trúng đích2
6Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
5Phạt góc3
2Việt vị3
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
295Chuyền bóng610
196Chuyền chính xác513
66%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 71 - 32 +39 72
2
Kashima
34 53 - 31 +22 72
3
Cerezo Osaka
34 65 - 43 +22 63
4
Kashiwa Reysol
34 49 - 33 +16 62
5
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 45 - 36 +9 59
6
Júbilo Iwata
34 50 - 30 +20 58
7
Urawa
34 64 - 54 +10 49
8
Sagan Tosu
34 41 - 44 -3 47
9
Vissel Kobe
34 40 - 45 -5 44
10
Gamba Osaka
34 48 - 41 +7 43
11
Consadole Sapporo
34 39 - 47 -8 43
12
Vegalta Sendai
34 44 - 53 -9 41
13
F.C. Tokyo
34 37 - 42 -5 40
14
Shimizu S-Pulse
34 36 - 54 -18 34
15
Sanfrecce Hiroshima
34 32 - 49 -17 33
16
Ventforet Kofu
34 23 - 39 -16 32
17
Albirex Niigata
34 28 - 60 -32 28
18
Omiya Ardija
34 28 - 60 -32 25

So sánh

41Trận đấu42
28Ghi được55
46Thủng lưới58
0.68Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu