Ventforet Kofu vs Sagan Tosu
Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 0-1 Sagan Tosu tại J1 League, 3 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 2, hòa 3, Sagan Tosu thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · 2nd Stage · Vòng 17
- Sân vận động
- Yamanashi Chuo Bank Stadium, Kofu
- Trọng tài
- Kenji Ogiya, Japan
- Phong độ
- LWWLW Ventforet Kofu
- LWDWW Sagan Tosu
- HT0-0
- 60' ▲ T. Tomiyama ▼ R. Hayasaka
- 70' ▲ Dudu ▼ Davi
- 76' 0-1 Y. Toyoda
- 78' ▲ K. Hosaka ▼ T. Tsuda
- 84' ▲ A. Kawamoto ▼ M. Kurogi
- 86' Dudu
- 90'+3 ▲ T. Aoki ▼ Y. Yoshida
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Kawata 6.2
- 17T. Tsuda ▼ 78' 6.5
- 4H. Yamamoto 7.3
- 16M. Matsuhashi 7.1
- 41Y. Tsuchiya 6.8
- 28Y. Hashizume 6.7
- 20M. Kurogi ▼ 84' 6.9
- 8R. Arai 7.0
- 14Y. Tanaka 6.7
- 23S. Inagaki 6.9
- 9Davi ▼ 70' 6.5
Dự bị 7
- 10Dudu ▲ 70' 6.4
- 30K. Hosaka ▲ 78' 6.4
- 13A. Kawamoto ▲ 84'
- 3H. Hatao
- 7K. Ishihara
- 19K. Morita
- 31K. Okanishi
- 33A. Hayashi 6.8
- 23Y. Yoshida ▼ 90' 7.2
- 5Min Hyeok Kim 7.8
- 2H. Mitsumaru 6.8
- 29H. Taniguchi 7.2
- 14Y. Takahashi 7.2
- 10Min-Woo Kim 6.9
- 25R. Hayasaka ▼ 60' 6.5
- 30A. Fukuta 6.8
- 24D. Kamada 5.9
- 11Y. Toyoda ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 18T. Tomiyama ▲ 60' 6.5
- 35T. Aoki ▲ 90'
- 1T. Akahoshi
- 3K. Isozaki
- 6A. Tahar
- 22K. Ikeda
- 40H. Ishikawa
Thống kê
01⚑4
⚑300
23%Kiểm soát bóng77%
5Dứt điểm10
0Trúng đích4
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
231Chuyền bóng766
130Chuyền chính xác670
56%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 35 - 12 | +23 | 41 | |
| 2 | 17 | 33 - 18 | +15 | 35 | |
| 3 | 17 | 35 - 24 | +11 | 34 | |
| 4 | 17 | 31 - 22 | +9 | 34 | |
| 5 | 17 | 32 - 23 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 24 - 18 | +6 | 30 | |
| 7 | 17 | 32 - 19 | +13 | 29 | |
| 8 | 17 | 26 - 22 | +4 | 29 | |
| 9 | 17 | 23 - 21 | +2 | 29 | |
| 10 | 17 | 26 - 22 | +4 | 26 | |
| 11 | 17 | 24 - 24 | 0 | 20 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 14 - 27 | -13 | 16 | |
| 14 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 15 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 16 | 17 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 29 | -17 | 11 | |
| 18 | 17 | 15 - 41 | -26 | 8 |
So sánh
41Trận đấu43
35Ghi được45
62Thủng lưới47
0.85Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai25