Sagan Tosu
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ventforet Kofu

Sagan Tosu vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 2-1 Ventforet Kofu tại J1 League, 16 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 5, hòa 3, Ventforet Kofu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 26
Trọng tài
Yusuke Araki, Japan
Phong độ
LWDWW Sagan Tosu
LWWLW Ventforet Kofu
  1. 8' 0-1 Lins · Y. Hashizume
  2. 18' Seung-Hyeon Jung
  3. 34' Akihiro Hyodo
  4. 44' Yutaka Yoshida
  5. HT0-1
  6. 48' Yuki Hashizume
  7. 50' Yuzo Kobayashi
  8. 59' Yong-Woo Ahn H. Kawano
  9. 61' M. Matsuhashi S. Abe
  10. 64' Yuki Hashizume
  11. 64' Yuki Hashizume
  12. 65' Seung-Hyeon Jung · V. Ibarbo 1-1
  13. 72' Riki Harakawa
  14. 72' Y. Soneda A. Hyodo
  15. 78' H. Yamamoto S. Ogura
  16. 90'+5 Min Hyeok Kim · V. Ibarbo 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Sagan Tosu Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Ficcadenti
  1. 1T. Akahoshi 6.7
  2. 13Yuzo Kobayashi 7.2
  3. 23Y. Yoshida 7.7
  4. 5Min Hyeok Kim 7.5
  5. 15Seung-Hyeon Jung 7.1
  6. 14Y. Takahashi 6.7
  7. 7H. Kawano ▼ 59' 6.3
  8. 4R. Harakawa 7.7
  9. 6A. Fukuta 6.7
  10. 11Y. Toyoda 6.6
  11. 32V. Ibarbo ⇢2 7.9

Dự bị 7

  1. 25Yong-Woo Ahn ▲ 59' 6.9
  2. 8M. Fujita
  3. 12S. Tsuji
  4. 22K. Ikeda
  5. 27K. Tagawa
  6. 35T. Aoki
  7. 50K. Mizuno
Ventforet Kofu Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: T. Yoshida
  1. 1K. Kawata 6.8
  2. 27S. Abe ▼ 61' 6.5
  3. 6Eder Lima 6.4
  4. 5R. Shinzato 7.0
  5. 28Y. Hashizume 6.2
  6. 15A. Hyodo ▼ 72' 6.6
  7. 40S. Ogura ▼ 78' 6.6
  8. 8R. Arai 6.9
  9. 14Y. Tanaka 6.6
  10. 39Lins 7.5
  11. 10Dudu 7.6

Dự bị 7

  1. 16M. Matsuhashi ▲ 61' 6.6
  2. 24Y. Soneda ▲ 72' 7.0
  3. 4H. Yamamoto ▲ 78' 6.4
  4. 3H. Hatao
  5. 11Y. Horigome
  6. 23H. Oka
  7. 30K. Hosaka

Thống kê

048
531
69%Kiểm soát bóng31%
19Dứt điểm12
7Trúng đích2
5Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
8Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
566Chuyền bóng247
472Chuyền chính xác149
83%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 71 - 32 +39 72
2
Kashima
34 53 - 31 +22 72
3
Cerezo Osaka
34 65 - 43 +22 63
4
Kashiwa Reysol
34 49 - 33 +16 62
5
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 45 - 36 +9 59
6
Júbilo Iwata
34 50 - 30 +20 58
7
Urawa
34 64 - 54 +10 49
8
Sagan Tosu
34 41 - 44 -3 47
9
Vissel Kobe
34 40 - 45 -5 44
10
Gamba Osaka
34 48 - 41 +7 43
11
Consadole Sapporo
34 39 - 47 -8 43
12
Vegalta Sendai
34 44 - 53 -9 41
13
F.C. Tokyo
34 37 - 42 -5 40
14
Shimizu S-Pulse
34 36 - 54 -18 34
15
Sanfrecce Hiroshima
34 32 - 49 -17 33
16
Ventforet Kofu
34 23 - 39 -16 32
17
Albirex Niigata
34 28 - 60 -32 28
18
Omiya Ardija
34 28 - 60 -32 25

So sánh

42Trận đấu41
55Ghi được28
58Thủng lưới46
1.31Bàn thắng mỗi trận0.68
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu