Sagan Tosu vs Ventforet Kofu
Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 1-1 Ventforet Kofu tại J1 League, 12 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 5, hòa 3, Ventforet Kofu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · 1st Stage · Vòng 3
- Trọng tài
- Yusuke Araki, Japan
- Phong độ
- LWDWW Sagan Tosu
- LWWLW Ventforet Kofu
- 31' 0-1 Cristiano · Nilson
- HT0-1
- 51' Ryohei Arai
- 51' ▲ T. Tomiyama ▼ S. Okada
- 56' Min-Woo Kim · Y. Yoshida 1-1
- 61' Nilson
- 65' Ryohei Arai
- 65' Ryohei Arai
- 69' ▲ K. Hosaka ▼ Nilson
- 73' ▲ R. Hayasaka ▼ D. Kamada
- 83' ▲ B. Celeski ▼ Y. Hashizume
- 90'+1 ▲ Y. Takahashi ▼ T. Okamoto
- 90'+1 ▲ K. Morita ▼ Cristiano
- FT1-1
Đội hình
- 33A. Hayashi
- 23Y. Yoshida
- 8M. Fujita
- 5Min Hyeok Kim
- 29H. Taniguchi
- 6T. Okamoto ▼ 90'
- 10Min-Woo Kim
- 16Sung-Keun Choi
- 24D. Kamada ▼ 73'
- 11Y. Toyoda
- 39S. Okada ▼ 51'
Dự bị 7
- 18T. Tomiyama ▲ 51'
- 25R. Hayasaka ▲ 73'
- 14Y. Takahashi ▲ 90'
- 36N. Kikuchi
- 22K. Ikeda
- 4T. Kobayashi
- 1T. Akahoshi
- 1K. Kawata
- 17T. Tsuda
- 4H. Yamamoto
- 41Y. Tsuchiya
- 28Y. Hashizume ▼ 83'
- 20M. Kurogi
- 8R. Arai
- 14Y. Tanaka
- 23S. Inagaki
- 9Nilson ▼ 69'
- 10Cristiano ▼ 90'
Dự bị 7
- 30K. Hosaka ▲ 69'
- 27B. Celeski ▲ 83'
- 19K. Morita ▲ 90'
- 31K. Okanishi
- 3H. Hatao
- 13A. Kawamoto
- 2K. Fukuda
Thống kê
00⚑3
⚑031
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm6
5Trúng đích2
4Chệch đích4
3Phạt góc0
1Việt vị3
16Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 35 - 12 | +23 | 41 | |
| 2 | 17 | 33 - 18 | +15 | 35 | |
| 3 | 17 | 35 - 24 | +11 | 34 | |
| 4 | 17 | 31 - 22 | +9 | 34 | |
| 5 | 17 | 32 - 23 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 24 - 18 | +6 | 30 | |
| 7 | 17 | 32 - 19 | +13 | 29 | |
| 8 | 17 | 26 - 22 | +4 | 29 | |
| 9 | 17 | 23 - 21 | +2 | 29 | |
| 10 | 17 | 26 - 22 | +4 | 26 | |
| 11 | 17 | 24 - 24 | 0 | 20 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 14 - 27 | -13 | 16 | |
| 14 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 15 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 16 | 17 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 29 | -17 | 11 | |
| 18 | 17 | 15 - 41 | -26 | 8 |
So sánh
43Trận đấu41
45Ghi được35
47Thủng lưới62
1.05Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai19