Ventforet Kofu
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Sagan Tosu

Ventforet Kofu vs Sagan Tosu

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 2-3 Sagan Tosu tại J2 League, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 2, hòa 3, Sagan Tosu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 29
Sân vận động
JIT Recycle Ink Stadium, Kofu
Phong độ
LWWLW Ventforet Kofu
LWDWW Sagan Tosu
  1. 10' Y. Torikai · Val Soares 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Shinkawa H. Yamada
  4. 57' 1-1 N. Matsumoto · J. Nishikawa
  5. 62' T. Tsuchiya M. Inoue
  6. 62' K. Sato Val Soares
  7. 62' V. Slivka T. Sakurai
  8. 64' Y. Naito · K. Kumakura 2-1
  9. 67' Y. Koide K. Kumakura
  10. 72' Y. Narahara S. Nagasawa
  11. 73' Y. Imazu Y. Kimoto
  12. 78' K. Nishiya N. Matsumoto
  13. 82' S. Araki Renato Augusto
  14. 82' Matheus Leiria Y. Tanaka
  15. 86' 2-2 J. Nishikawa
  16. 90' 2-3 S. Shinkawa · K. Nishiya
  17. FT2-3

Đội hình

Ventforet Kofu HLV: Shinji Otsuka
  1. 1K. Kawata
  2. 11K. Kumakura ▼ 67'
  3. 6I. Kobayashi
  4. 21Renato Augusto ▼ 82'
  5. 3T. Son
  6. 2M. Inoue ▼ 62'
  7. 16K. Hayashida
  8. 48Val Soares ▼ 62'
  9. 44Y. Naito
  10. 10Y. Torikai
  11. 14Y. Tanaka ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 30K. Ishikawa
  2. 17T. Tsuchiya ▲ 62'
  3. 22Y. Koide ▲ 67'
  4. 7S. Araki ▲ 82'
  5. 20H. Endo
  6. 26K. Sato ▲ 62'
  7. 77Matheus Leiria ▲ 82'
  8. 9K. Mitsuhira
  9. 49Neemias
Sagan Tosu HLV: Akio Kogiku
  1. 12R. Izumori
  2. 5S. Nagasawa ▼ 72'
  3. 7H. Arai
  4. 32S. Ogawa
  5. 30Y. Kimoto ▼ 73'
  6. 13T. Inoue
  7. 2N. Matsumoto ▼ 78'
  8. 27T. Sakurai ▼ 62'
  9. 34H. Yamada ▼ 46'
  10. 11J. Nishikawa
  11. 16K. Nishizawa

Dự bị 9

  1. 35K. Uchiyama
  2. 4Y. Imazu ▲ 73'
  3. 23F. Kitajima
  4. 8Y. Narahara ▲ 72'
  5. 18S. Hino
  6. 33K. Nishiya ▲ 78'
  7. 77V. Slivka ▲ 62'
  8. 15N. Sakai
  9. 47S. Shinkawa ▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
45Ghi được49
54Thủng lưới47
1.02Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu