Tokushima Vortis
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Blaublitz Akita

Tokushima Vortis vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 1-1 Blaublitz Akita tại J2 League, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 1, hòa 5, Blaublitz Akita thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 28
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
LLLDW Blaublitz Akita
  1. 27' T. Shigehiro
  2. 36' T. Sugimoto 1-0
  3. 44' 1-1 R. Iizumi · D. Sato
  4. HT1-1
  5. 54' L. Izuchukwu T. Shigehiro
  6. 54' Thonny Anderson D. Watari
  7. 58' Y. Kajiya
  8. 74' R. Nagaki T. Sugimoto
  9. 75' R. Ishida R. Oishi
  10. 76' M. Yoshioka Y. Kajiya
  11. 78' Y. Ozaki K. Nagai
  12. 78' T. Umeki S. Suzuki
  13. 83' S. Takada Y. Takagi
  14. 83' Kaique S. Kodama
  15. 83' K. Doi H. Morooka
  16. FT1-1

Đội hình

Tokushima Vortis HLV: Kosaku Masuda
  1. 1H. Tanaka
  2. 22K. Yanagisawa
  3. 42Y. Takagi ▼ 83'
  4. 3N. Yamada
  5. 33S. Inoue
  6. 5H. Aoki
  7. 7S. Kodama ▼ 83'
  8. 28N. Kanuma
  9. 16D. Watari ▼ 54'
  10. 55T. Shigehiro ▼ 54'
  11. 10T. Sugimoto ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 29D. Mitsui
  2. 15K. Yamakoshi
  3. 97M. Moyo
  4. 40R. Nagaki ▲ 74'
  5. 24S. Takada ▲ 83'
  6. 13T. Nishino
  7. 27L. Izuchukwu ▲ 54'
  8. 4Kaique ▲ 83'
  9. 9Thonny Anderson ▲ 54'
Blaublitz Akita HLV: Ken Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 16K. Muramatsu
  3. 13R. Saito
  4. 25T. Fujiyama
  5. 30R. Iizumi
  6. 5K. Nagai ▼ 78'
  7. 14R. Oishi ▼ 75'
  8. 6H. Morooka ▼ 83'
  9. 34S. Suzuki ▼ 78'
  10. 11Y. Kajiya ▼ 76'
  11. 29D. Sato

Dự bị 7

  1. 17L. Radotic
  2. 19Y. Ozaki ▲ 78'
  3. 66K. Doi ▲ 83'
  4. 31R. Ishida ▲ 75'
  5. 20M. Yoshioka ▲ 76'
  6. 40K. Sagawa
  7. 90T. Umeki ▲ 78'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
54Ghi được51
35Thủng lưới65
1.17Bàn thắng mỗi trận1.19
20Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu