Blaublitz Akita
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tokushima Vortis

Blaublitz Akita vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 2-0 Tokushima Vortis tại J2 League, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 3, hòa 5, Tokushima Vortis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 33
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
WWDWL Tokushima Vortis
  1. 33' R. Komatsu · J. Hata 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Thales Paula T. Tamukai
  4. 59' D. Sato T. Mizutani
  5. 60' Y. Murakami K. Tsuboi
  6. 60' K. Iwao T. Sugimoto
  7. 60' N. Browne Y. Kakitani
  8. 62' R. Komatsu · D. Sato 2-0
  9. 70' I. Yoshida Y. Kajiya
  10. 71' K. Kawamura J. Hata
  11. 71' H. Morooka T. Fujiyama
  12. 76' S.Takada Elsinho
  13. 79' S. Aoki R. Komatsu
  14. 88' K. Iwao
  15. 90'+1 Y. Murakami
  16. FT2-0

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 4K. Hachisuka
  3. 2R. Okazaki
  4. 13R. Saito
  5. 5T. Kawano
  6. 7T. Mizutani ▼ 59'
  7. 25T. Fujiyama ▼ 71'
  8. 80K. Onohara
  9. 8J. Hata ▼ 71'
  10. 10R. Komatsu ▼ 79'
  11. 11Y. Kajiya ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 29D. Sato ▲ 59'
  2. 18I. Yoshida ▲ 70'
  3. 77K. Kawamura ▲ 71'
  4. 6H. Morooka ▲ 71'
  5. 40S. Aoki ▲ 79'
  6. 27K. Yoshioka
  7. 41K. Inose
Tokushima Vortis HLV: K. Masuda
  1. 21H. Tanaka
  2. 18Elsinho ▼ 76'
  3. 2T. Tamukai ▼ 46'
  4. 3R. Ishio
  5. 5K. Mori
  6. 26H. Aoki
  7. 10T. Sugimoto ▼ 60'
  8. 20S. Kodama
  9. 28N. Kanuma
  10. 8Y. Kakitani ▼ 60'
  11. 30K. Tsuboi ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 77Thales Paula ▲ 46'
  2. 41Y. Murakami ▲ 60'
  3. 19K. Iwao ▲ 60'
  4. 9N. Browne ▲ 60'
  5. 17S.Takada ▲ 76'
  6. 54R. Nagaki
  7. 31T. Hasegawa

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu42
44Ghi được44
45Thủng lưới54
0.92Bàn thắng mỗi trận1.05
19Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu