Tokushima Vortis
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Blaublitz Akita

Tokushima Vortis vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 0-0 Blaublitz Akita tại J2 League, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 1, hòa 5, Blaublitz Akita thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 6
Sân vận động
Pocari Sweat Stadium, Naruto
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
LLLDW Blaublitz Akita
  1. 26' R. Nakamura
  2. 32' R. Takada
  3. 38' Caca
  4. 45' T. Mizutani
  5. HT0-0
  6. 46' T. Tamukai T. Abe
  7. 46' D. Kogure R. Nakamura
  8. 55' Y. Kajiya S. Niwa
  9. 58' E. Shirai
  10. 59' S. Kodama Y. Yamashita
  11. 59' Elsinho A. Hamashita
  12. 72' K. Uchida
  13. 74' N. Inoue H. Morooka
  14. 74' J. Hata S. Aoki
  15. 84' K. Chiba D. Watari
  16. 90'+1 T. Nishino K. Sugimori
  17. FT0-0

Đội hình

Tokushima Vortis HLV: Beñat Labaien
  1. 21H. Tanaka
  2. 14Cacá
  3. 4T. Abe ▼ 46'
  4. 6K. Uchida
  5. 11K. Sugimori ▼ 90'
  6. 7E. Shirai
  7. 24K. Nishiya
  8. 37A. Hamashita ▼ 59'
  9. 25Y. Yamashita ▼ 59'
  10. 16D. Watari ▼ 84'
  11. 30K. Tsuboi

Dự bị 7

  1. 2T. Tamukai ▲ 46'
  2. 20S. Kodama ▲ 59'
  3. 18Elsinho ▲ 59'
  4. 19K. Chiba ▲ 84'
  5. 39T. Nishino ▲ 90'
  6. 10T. Sugimoto
  7. 31T. Hasegawa
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 31K. Kakoi
  2. 4K. Abe
  3. 5T. Kawano
  4. 22R. Takada
  5. 33R. Iio
  6. 7T. Mizutani
  7. 25T. Fujiyama
  8. 6H. Morooka ▼ 74'
  9. 40S. Aoki ▼ 74'
  10. 9R. Nakamura ▼ 46'
  11. 15S. Niwa ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 24D. Kogure ▲ 46'
  2. 17Y. Kajiya ▲ 55'
  3. 16N. Inoue ▲ 74'
  4. 8J. Hata ▲ 74'
  5. 21A. Ozawa
  6. 3T. Koyanagi
  7. 13R. Saito

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
45Ghi được38
56Thủng lưới46
1.02Bàn thắng mỗi trận0.88
12Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu