Blaublitz Akita
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokushima Vortis

Blaublitz Akita vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 1-1 Tokushima Vortis tại J2 League, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 3, hòa 5, Tokushima Vortis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 42
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
WWDWL Tokushima Vortis
  1. 30' R. Nagaki
  2. HT0-0
  3. 48' K. Moriphản lưới 1-0
  4. 56' S.Takada A. Tanahashi
  5. 65' T. Tamukai T. Nishino
  6. 65' D. Watari K. Sugimori
  7. 73' S. Niwa S. Aoki
  8. 73' Y. Kajiya K. Saito
  9. 73' Y. Mikami R. Nakamura
  10. 77' M. Okino J. Hata
  11. 83' K. Tsuboi R. Toyama
  12. 86' H. Tanaka H. Morooka
  13. 90'+3 R. Saito
  14. 90'+4 1-1 K. Mori11m
  15. FT1-1

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 31K. Kakoi
  2. 3T. Koyanagi
  3. 5T. Kawano
  4. 22R. Takada
  5. 25T. Fujiyama
  6. 6H. Morooka ▼ 86'
  7. 40S. Aoki ▼ 73'
  8. 9R. Nakamura ▼ 73'
  9. 29K. Saito ▼ 73'
  10. 8J. Hata ▼ 77'
  11. 13R. Saito

Dự bị 7

  1. 15S. Niwa ▲ 73'
  2. 17Y. Kajiya ▲ 73'
  3. 14Y. Mikami ▲ 73'
  4. 10M. Okino ▲ 77'
  5. 23H. Tanaka ▲ 86'
  6. 1G. Yamada
  7. 16N. Inoue
Tokushima Vortis HLV: Beñat Labaien
  1. 21H. Tanaka
  2. 26K. Mori
  3. 54R. Nagaki
  4. 6K. Uchida
  5. 11K. Sugimori ▼ 65'
  6. 7E. Shirai
  7. 24K. Nishiya
  8. 32R. Toyama ▼ 83'
  9. 15A. Tanahashi ▼ 56'
  10. 39T. Nishino ▼ 65'
  11. 9K. Mori

Dự bị 7

  1. 17S.Takada ▲ 56'
  2. 2T. Tamukai ▲ 65'
  3. 16D. Watari ▲ 65'
  4. 30K. Tsuboi ▲ 83'
  5. 27T. Sakurai
  6. 5H. Ishii
  7. 31T. Hasegawa

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
38Ghi được45
46Thủng lưới56
0.88Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu