Blaublitz Akita
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokushima Vortis

Blaublitz Akita vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 0-0 Tokushima Vortis tại J2 League, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 3, hòa 5, Tokushima Vortis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 35
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Trọng tài
M. Tsuruoka
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
WWDWL Tokushima Vortis
  1. HT0-0
  2. 64' S. Kodama Elsinho
  3. 66' I. Yoshida K. Saito
  4. 76' D. Kogure R. Nakamura
  5. 76' Y. Mikami T. Shige
  6. 78' K. Sugimori T. Sugimoto
  7. 78' A. Sato K. Ichimi
  8. 89' H. Take S. Aoki
  9. FT0-0

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 21Y. Tanaka
  2. 3T. Koyanagi
  3. 4J. Ikeda
  4. 5K. Chida
  5. 23S. Inaba
  6. 25T. Fujiyama
  7. 8T. Shige ▼ 76'
  8. 40S. Aoki ▼ 89'
  9. 9R. Nakamura ▼ 76'
  10. 29K. Saito ▼ 66'
  11. 13R. Saito

Dự bị 7

  1. 18I. Yoshida ▲ 66'
  2. 24D. Kogure ▲ 76'
  3. 14Y. Mikami ▲ 76'
  4. 19H. Take ▲ 89'
  5. 15N. Eguchi
  6. 1Y. Arai
  7. 50K. Kaga
Tokushima Vortis HLV: Daniel Algaba
  1. 1José Aurelio Suárez
  2. 36Elsinho ▼ 64'
  3. 2T. Tamukai
  4. 14Cacá
  5. 13N. Arai
  6. 6K. Uchida
  7. 44T. Sugimoto ▼ 78'
  8. 7E. Shirai
  9. 24K. Nishiya
  10. 17K. Ichimi ▼ 78'
  11. 15S. Fujio

Dự bị 7

  1. 20S. Kodama ▲ 64'
  2. 11K. Sugimori ▲ 78'
  3. 18A. Sato ▲ 78'
  4. 3R. Ishio
  5. 25T. Abe
  6. 31T. Hasegawa
  7. 19Y. Hasegawa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu51
40Ghi được58
48Thủng lưới54
0.93Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu