Tokushima Vortis
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Blaublitz Akita

Tokushima Vortis vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 0-0 Blaublitz Akita tại J2 League, 23 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 1, hòa 5, Blaublitz Akita thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 6
Sân vận động
Pocari Sweat Stadium, Naruto
Trọng tài
D. Matsumoto
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
LLLDW Blaublitz Akita
  1. HT0-0
  2. 56' K. Saito I. Yoshida
  3. 57' S. Aoki H. Take
  4. 63' Y. Takase Y. Mikami
  5. 68' T. Nishino O. Sunday
  6. 68' K. Tsuboi S. Kodama
  7. 78' C. Kawakami R. Ishio
  8. 80' Y. Takase
  9. 83' M. Fukoin R. Saito
  10. 83' Y. Fujita T. Shige
  11. 88' R. Iio
  12. FT0-0

Đội hình

Tokushima Vortis HLV: Daniel Algaba
  1. 29K. Matsuzawa
  2. 14Cacá
  3. 3R. Ishio ▼ 78'
  4. 13N. Arai
  5. 25T. Abe
  6. 7E. Shirai
  7. 24K. Nishiya
  8. 10M. Watai
  9. 20S. Kodama ▼ 68'
  10. 9M. Bakenga
  11. 34O. Sunday ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 39T. Nishino ▲ 68'
  2. 30K. Tsuboi ▲ 68'
  3. 16C. Kawakami ▲ 78'
  4. 19Y. Hasegawa
  5. 1José Aurelio Suárez
  6. 37A. Hamashita
  7. 32H. Omori
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 1Y. Arai
  2. 3T. Koyanagi
  3. 4J. Ikeda
  4. 33R. Iio
  5. 23S. Inaba
  6. 6Y. Wakasa
  7. 8T. Shige ▼ 83'
  8. 14Y. Mikami ▼ 63'
  9. 13R. Saito ▼ 83'
  10. 19H. Take ▼ 57'
  11. 18I. Yoshida ▼ 56'

Dự bị 6

  1. 29K. Saito ▲ 56'
  2. 40S. Aoki ▲ 57'
  3. 39Y. Takase ▲ 63'
  4. 7M. Fukoin ▲ 83'
  5. 27Y. Fujita ▲ 83'
  6. 30Y. Yasuda

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu43
58Ghi được40
54Thủng lưới48
1.14Bàn thắng mỗi trận0.93
17Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu