Ventforet Kofu
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Montedio Yamagata

Ventforet Kofu vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 1-3 Montedio Yamagata tại J2 League, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 5, hòa 1, Montedio Yamagata thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 24
Sân vận động
JIT Recycle Ink Stadium, Kofu
Phong độ
WWLWL Ventforet Kofu
LWLWL Montedio Yamagata
  1. 10' 0-1 R. Kida · H. Nodake
  2. 15' 0-2 S. Doi · S. Kokubu
  3. HT0-2
  4. 46' Mikael Doka Val Soares
  5. 46' K. Oshima K. Sato
  6. 54' Y. Torikai · Matheus Leiria 1-2
  7. 67' S. Araki I. Kobayashi
  8. 68' K. Sakamoto S. Kokubu
  9. 68' S. Horikane A. S. Disaro
  10. 72' 1-3 K. Sakamoto · R. Kida
  11. 78' T. Terayama W. Tanaka
  12. 78' J. Takahashi S. Doi
  13. 82' Y. Murakami Edu Mancha
  14. 82' K. Kumakura Matheus Leiria
  15. 87' S. Horikane
  16. 89' J. Takahashi
  17. 90'+1 Y. Kumamoto R. Kida
  18. FT1-3

Đội hình

Ventforet Kofu HLV: Shinji Otsuka
  1. 1K. Kawata
  2. 24K. Sato ▼ 46'
  3. 6I. Kobayashi ▼ 67'
  4. 40Edu Mancha ▼ 82'
  5. 3T. Son
  6. 17T. Tsuchiya
  7. 16K. Hayashida
  8. 48Val Soares ▼ 46'
  9. 77Matheus Leiria ▼ 82'
  10. 10Y. Torikai
  11. 14Y. Tanaka

Dự bị 9

  1. 97J. Higashi
  2. 2M. Inoue
  3. 13Y. Murakami ▲ 82'
  4. 7S. Araki ▲ 67'
  5. 27Mikael Doka ▲ 46'
  6. 20H. Endo
  7. 26K. Sato
  8. 11K. Kumakura ▲ 82'
  9. 29K. Oshima ▲ 46'
Montedio Yamagata HLV: Akinobu Yokouchi
  1. 1T. Heward-Belle
  2. 15A. Kawai
  3. 13H. Nodake
  4. 88S. Doi ▼ 78'
  5. 22H. Shirowa
  6. 5T. Abe
  7. 71R. Nakamura
  8. 21W. Tanaka ▼ 78'
  9. 90A. S. Disaro ▼ 68'
  10. 10R. Kida ▼ 90'
  11. 25S. Kokubu ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 45T. Shibuya
  2. 2T. Yoshida
  3. 3Y. Kumamoto ▲ 90'
  4. 19K. Okamoto
  5. 14K. Sakamoto ▲ 68'
  6. 17T. Terayama ▲ 78'
  7. 27K. Enomoto
  8. 9J. Takahashi ▲ 78'
  9. 55S. Horikane ▲ 68'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
45Ghi được67
54Thủng lưới62
1.02Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu