Montedio Yamagata
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ventforet Kofu

Montedio Yamagata vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 2-1 Ventforet Kofu tại J2 League, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 4, hòa 1, Ventforet Kofu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 42
Sân vận động
ND Soft Stadium, Tendo
Phong độ
LWLWL Montedio Yamagata
WWLWL Ventforet Kofu
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Torikai J. Miyazaki
  3. 49' Y. Goto
  4. 55' S. Minami
  5. 62' J. Takahashi Y. Goto
  6. 63' 0-1 Cristiano11m
  7. 71' Dellatorre Y. Fujimoto
  8. 71' R. Yokoyama Z. Issaka
  9. 78' R. Iijima K. Mitsuhira
  10. 78' P. Utaka Cristiano
  11. 80' Y. Konishi L. Takae
  12. 80' T. Miyagi Tiago Alves
  13. 82' T. Miyagi11m 1-1
  14. 86' M. Sekiguchi R. Matsuda
  15. 90'+3 K. Hayashida N. Matsumoto
  16. 90'+2 Dellatorre · S. Minami 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Montedio Yamagata HLV: S. Watanabe
  1. 1M. Goto
  2. 5H. Noda
  3. 26A. Kawai
  4. 4K. Nishimura
  5. 18S. Minami
  6. 10Tiago Alves ▼ 80'
  7. 29L. Takae ▼ 80'
  8. 41M. Ono
  9. 42Z. Issaka ▼ 71'
  10. 49Y. Goto ▼ 62'
  11. 11Y. Fujimoto ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 36J. Takahashi ▲ 62'
  2. 9Dellatorre ▲ 71'
  3. 24R. Yokoyama ▲ 71'
  4. 8Y. Konishi ▲ 80'
  5. 19T. Miyagi ▲ 80'
  6. 3Y. Kumamoto
  7. 16K. Hasegawa
Ventforet Kofu HLV: Y. Shinoda
  1. 21T. Shibuya
  2. 2R. Matsuda ▼ 86'
  3. 5S. Hasukawa
  4. 13S. Miura
  5. 49S. Inoue
  6. 24N. Matsumoto ▼ 90'
  7. 71R. Nakamura
  8. 10M. Hasegawa
  9. 9K. Mitsuhira ▼ 78'
  10. 30Cristiano ▼ 78'
  11. 19J. Miyazaki ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 18Y. Torikai ▲ 46'
  2. 15R. Iijima ▲ 78'
  3. 99P. Utaka ▲ 78'
  4. 23M. Sekiguchi ▲ 86'
  5. 16K. Hayashida ▲ 90'
  6. 40Eduardo Mancha
  7. 31M. Woud

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu54
65Ghi được76
55Thủng lưới70
1.44Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu