Ventforet Kofu
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Montedio Yamagata

Ventforet Kofu vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 1-1 Montedio Yamagata tại J2 League, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 5, hòa 1, Montedio Yamagata thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 4
Sân vận động
JIT Recycle Ink Stadium, Kofu
Trọng tài
R. Tanaka
Phong độ
WWLWL Ventforet Kofu
LWLWL Montedio Yamagata
  1. 5' 0-1 Y. Fujimoto · S. Kokubu
  2. 14' S. Kokubu
  3. 22' H. Sugai
  4. 28' S. Kawai K. Yamada
  5. HT0-1
  6. 46' Y. Torikai R. Iijima
  7. 64' Willian Lira K. Mitsuhira
  8. 64' M. Sekiguchi S. Araki
  9. 69' K. Suzuki S. Kokubu
  10. 69' K. Kido Y. Fujimoto
  11. 76' J. Miyazaki N. Matsumoto
  12. 81' R. Arai H. Yamamoto
  13. 84' K. Okazaki T. Kato
  14. 90'+2 K. Okazaki
  15. 90'+1 J. Miyazaki · Willian Lira 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Ventforet Kofu HLV: T. Yoshida
  1. 1K. Kawata
  2. 4H. Yamamoto ▼ 81'
  3. 5N. Urakami
  4. 2H. Sugai
  5. 22R. Nozawa
  6. 24R. Yamada
  7. 7S. Araki ▼ 64'
  8. 20N. Matsumoto ▼ 76'
  9. 41M. Hasegawa
  10. 9K. Mitsuhira ▼ 64'
  11. 15R. Iijima ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 18Y. Torikai ▲ 46'
  2. 10Willian Lira ▲ 64'
  3. 23M. Sekiguchi ▲ 64'
  4. 19J. Miyazaki ▲ 76'
  5. 8R. Arai ▲ 81'
  6. 6H. Nozawa
  7. 33K. Yamauchi
Montedio Yamagata HLV: P. Cklamovski
  1. 1M. Goto
  2. 6T. Yamada
  3. 3R. Handa
  4. 2K. Yamazaki
  5. 31S. Kimura
  6. 18S. Minami
  7. 15I. Fujita
  8. 17T. Kato ▼ 84'
  9. 25S. Kokubu ▼ 69'
  10. 10K. Yamada ▼ 28'
  11. 11Y. Fujimoto ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 22S. Kawai ▲ 28'
  2. 13K. Suzuki ▲ 69'
  3. 33K. Kido ▲ 69'
  4. 7K. Okazaki ▲ 84'
  5. 26A. Kawai
  6. 23E. Fujishima
  7. 5H. Noda

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
61Ghi được68
59Thủng lưới44
1.27Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu