Montedio Yamagata
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ventforet Kofu

Montedio Yamagata vs Ventforet Kofu

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 0-1 Ventforet Kofu tại J2 League, 18 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 4, hòa 1, Ventforet Kofu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 22
Sân vận động
ND Soft Stadium, Tendo
Trọng tài
S. Kawamata
Phong độ
LWLWL Montedio Yamagata
WWLWL Ventforet Kofu
  1. 25' S. Kokubu
  2. 28' K. Kido Dellatorre
  3. HT0-0
  4. 50' 0-1 M. Hasegawa · Y. Torikai
  5. 66' R. Yokoyama Tiago Alves
  6. 66' K. Mitsuhira Willian Lira
  7. 76' T. Yamada R. Matsumoto
  8. 76' S. Kawai R. Yokoyama
  9. 84' S. Araki I. Kobayashi
  10. 84' J. Miyazaki M. Hasegawa
  11. 90' N. Matsumoto K. Hayashida
  12. 90' R. Iijima Y. Torikai
  13. FT0-1

Đội hình

Montedio Yamagata HLV: P. Cklamovski
  1. 1M. Goto
  2. 19R. Matsumoto ▼ 76'
  3. 5H. Noda
  4. 26A. Kawai
  5. 2K. Yamazaki
  6. 20Tiago Alves ▼ 66'
  7. 17T. Kato
  8. 25S. Kokubu
  9. 8Y. Konishi
  10. 10K. Yamada
  11. 9Dellatorre ▼ 28'

Dự bị 7

  1. 33K. Kido ▲ 28'
  2. 24R. Yokoyama ▲ 66'
  3. 6T. Yamada ▲ 76'
  4. 22S. Kawai ▲ 76'
  5. 30K. Sakamoto
  6. 23E. Fujishima
  7. 14T. Arakaki
Ventforet Kofu HLV: T. Yoshida
  1. 1K. Kawata
  2. 5N. Urakami
  3. 23M. Sekiguchi
  4. 2H. Sugai
  5. 22R. Nozawa
  6. 24R. Yamada
  7. 27I. Kobayashi ▼ 84'
  8. 41M. Hasegawa ▼ 84'
  9. 18Y. Torikai ▼ 90'
  10. 16K. Hayashida ▼ 90'
  11. 10Willian Lira ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 9K. Mitsuhira ▲ 66'
  2. 7S. Araki ▲ 84'
  3. 19J. Miyazaki ▲ 84'
  4. 20N. Matsumoto ▲ 90'
  5. 15R. Iijima ▲ 90'
  6. 25Y. Yamato
  7. 31K. Okanishi

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
68Ghi được61
44Thủng lưới59
1.51Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu