Ventforet Kofu
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Montedio Yamagata

Ventforet Kofu vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 1-2 Montedio Yamagata tại J2 League, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 5, hòa 1, Montedio Yamagata thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 33
Sân vận động
JIT Recycle Ink Stadium, Kofu
Phong độ
WWLWL Ventforet Kofu
LWLWL Montedio Yamagata
  1. 21' 0-1 A. Disaro · S. Kokubu
  2. 45' T. Iida · P. Utaka 1-1
  3. HT1-1
  4. 63' Macula P. Utaka
  5. 63' J. Takahashi S. Doi
  6. 63' Koki Sakamoto S. Kokubu
  7. 76' 1-2 T. Yamada
  8. 77' Y. Torikai K. Mitsuhira
  9. 77' M. Inoue Renato Augusto
  10. 80' R. Nakayama Adaílton
  11. 80' Y. Murakami K. Sato
  12. 81' Y. Goto A. Disaro
  13. 90'+1 Kiriya Sakamoto T. Yamada
  14. 90' S. Minami L. Takae
  15. FT1-2

Đội hình

Ventforet Kofu HLV: S. Otsuka
  1. 88T. Shibuya
  2. 24T. Iida
  3. 3T. Son
  4. 51Adaílton ▼ 80'
  5. 21Renato Augusto ▼ 77'
  6. 26K. Sato ▼ 80'
  7. 7S. Araki
  8. 18N. Misawa
  9. 34T. Kimura
  10. 99P. Utaka ▼ 63'
  11. 9K. Mitsuhira ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 11Macula ▲ 63'
  2. 10Y. Torikai ▲ 77'
  3. 41M. Inoue ▲ 77'
  4. 14R. Nakayama ▲ 80'
  5. 13Y. Murakami ▲ 80'
  6. 23M. Sekiguchi
  7. 33K. Yamauchi
Montedio Yamagata HLV: S. Watanabe
  1. 1M. Goto
  2. 6T. Yamada ▼ 90'
  3. 15A. Kawai
  4. 4K. Nishimura
  5. 5T. Abe
  6. 88S. Doi ▼ 63'
  7. 7L. Takae ▼ 90'
  8. 25S. Kokubu ▼ 63'
  9. 8Y. Konishi
  10. 42Z. Issaka
  11. 90A. Disaro ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 36J. Takahashi ▲ 63'
  2. 14Koki Sakamoto ▲ 90'
  3. 41Y. Goto ▲ 81'
  4. 40Kiriya Sakamoto ▲ 90'
  5. 18S. Minami ▲ 90'
  6. 24R. Yokoyama
  7. 23E. Fujishima

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
68Ghi được79
66Thủng lưới55
1.48Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu