Tokushima Vortis
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ehime FC

Tokushima Vortis vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 1-0 Ehime FC tại J2 League, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 5, hòa 3, Ehime FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 24
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
LWWWL Ehime FC
  1. 45'+2 Y. Takagi
  2. HT0-0
  3. 46' T. Sugimoto L. Izuchukwu
  4. 63' T. Shigehiro R. Nagaki
  5. 63' K. Tsuboi D. Watari
  6. 63' R. Maeda Y. Fukazawa
  7. 63' Y. Murakami Y. Taguchi
  8. 70' Lucas Barcelos 1-0
  9. 72' H. Fukushima I. Konno
  10. 72' T. Yukutomo T. Ishiura
  11. 78' Kaique Y. Takagi
  12. 78' K. Yanagisawa Elsinho
  13. 81' R. Tsuruno K. Hosoya
  14. FT1-0

Đội hình

Tokushima Vortis HLV: Kosaku Masuda
  1. 1H. Tanaka
  2. 18Elsinho ▼ 78'
  3. 42Y. Takagi ▼ 78'
  4. 15K. Yamakoshi
  5. 3N. Yamada
  6. 5H. Aoki
  7. 40R. Nagaki ▼ 63'
  8. 28N. Kanuma
  9. 16D. Watari ▼ 63'
  10. 99Lucas Barcelos
  11. 27L. Izuchukwu ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 21K. Nagai
  2. 4Kaique ▲ 78'
  3. 22K. Yanagisawa ▲ 78'
  4. 55T. Shigehiro ▲ 63'
  5. 7S. Kodama
  6. 13T. Nishino
  7. 24S. Takada
  8. 10T. Sugimoto ▲ 46'
  9. 30K. Tsuboi ▲ 63'
Ehime FC HLV: Shinya Aono
  1. 1K. Tokushige
  2. 37R. Ishio
  3. 16K. Hosoya ▼ 81'
  4. 19T. Kuroishi
  5. 8Y. Fukazawa ▼ 63'
  6. 25H. Yoshida
  7. 14S. Tanimoto
  8. 2I. Konno ▼ 72'
  9. 10R. Sato
  10. 5T. Ishiura ▼ 72'
  11. 18Y. Taguchi ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 31F. Shirasaka
  2. 3Marcel Scalese
  3. 29H. Fukushima ▲ 72'
  4. 44K. Moriyama
  5. 7Y. Soneda
  6. 28R. Maeda ▲ 63'
  7. 48T. Yukutomo ▲ 72'
  8. 15R. Tsuruno ▲ 81'
  9. 17Y. Murakami ▲ 63'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu41
54Ghi được36
35Thủng lưới74
1.17Bàn thắng mỗi trận0.88
20Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu