Tokushima Vortis
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ehime FC

Tokushima Vortis vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 2-0 Ehime FC tại J2 League, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 5, hòa 3, Ehime FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 25
Sân vận động
Pocari Sweat Stadium, Naruto
Trọng tài
R. Tanimoto
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
LWWWL Ehime FC
  1. 39' Y. Kakita 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' Y. Fujimotophản lưới 2-0
  4. 58' K. Arita Y. Fujimoto
  5. 58' S. Niwa D. Kogure
  6. 59' S. Yokotani M. Yoshida
  7. 59' K. Yamase K. Kutsuna
  8. 62' Y. Oshitani Y. Kakita
  9. 62' S. Fukuoka K. Uchida
  10. 82' Y. Shimaya M. Watai
  11. 82' K. Kiyotake K. Nishiya
  12. 84' T. Kawamura
  13. 85' T. Nishioka T. Kawamura
  14. 90'+2 T. Suzuki K. Sugimori
  15. FT2-0

Đội hình

Tokushima Vortis HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 21N. Kamifukumoto
  2. 5H. Ishii
  3. 4Diego
  4. 8K. Iwao
  5. 6K. Uchida ▼ 62'
  6. 24K. Nishiya ▼ 82'
  7. 7Y. Konishi
  8. 10M. Watai ▼ 82'
  9. 45K. Sugimori ▼ 90'
  10. 19Y. Kakita ▼ 62'
  11. 15T. Kishimoto

Dự bị 7

  1. 14Y. Oshitani ▲ 62'
  2. 20S. Fukuoka ▲ 62'
  3. 11Y. Shimaya ▲ 82'
  4. 13K. Kiyotake ▲ 82'
  5. 23T. Suzuki ▲ 90'
  6. 25T. Abe
  7. 31T. Hasegawa
Ehime FC HLV: K. Kawai
  1. 1M. Okamoto
  2. 5T. Maeno
  3. 20R. Motegi
  4. 2K. Yamazaki
  5. 11K. Moriya
  6. 17D. Kogure ▼ 58'
  7. 8Y. Naganuma
  8. 29T. Kawamura ▼ 85'
  9. 19K. Kutsuna ▼ 59'
  10. 14M. Yoshida ▼ 59'
  11. 10Y. Fujimoto ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 9K. Arita ▲ 58'
  2. 15S. Niwa ▲ 58'
  3. 7S. Yokotani ▲ 59'
  4. 33K. Yamase ▲ 59'
  5. 3T. Nishioka ▲ 85'
  6. 16H. Tanaka
  7. 22Y. Hara

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokushima Vortis
42 67 - 33 +34 84
2
Avispa Fukuoka
42 51 - 29 +22 84
3
V-varen Nagasaki
42 66 - 39 +27 80
4
Ventforet Kofu
42 50 - 41 +9 65
5
Kitakyushu
42 59 - 51 +8 65
6
Júbilo Iwata
42 58 - 47 +11 63
7
Montedio Yamagata
42 59 - 42 +17 62
8
Kyoto Sanga FC
42 47 - 45 +2 59
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 68 - 62 +6 58
10
Tochigi SC
42 41 - 39 +2 58
11
Albirex Niigata
42 55 - 55 0 57
12
Tokyo Verdy
42 48 - 48 0 54
13
Matsumoto Yamaga FC
42 44 - 52 -8 54
14
JEF United Ichihara Chiba
42 47 - 51 -4 53
15
Omiya Ardija
42 43 - 52 -9 53
16
FC Ryukyu
42 58 - 61 -3 50
17
Fagiano Okayama
42 39 - 49 -10 50
18
Zweigen Kanazawa
42 57 - 67 -10 49
19
FC Machida Zelvia
42 41 - 52 -11 49
20
Thespakusatsu Gunma
42 40 - 62 -22 49
21
Ehime FC
42 38 - 68 -30 34
22
Renofa Yamaguchi
42 43 - 74 -31 33
Thăng hạng

So sánh

44Trận đấu42
70Ghi được38
35Thủng lưới68
1.59Bàn thắng mỗi trận0.9
19Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu