Ehime FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tokushima Vortis

Ehime FC vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 0-2 Tokushima Vortis tại J2 League, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 2, hòa 3, Tokushima Vortis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 16
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Phong độ
LWWWL Ehime FC
WWDWL Tokushima Vortis
  1. 32' D. Watari
  2. 44' 0-1 Lucas Barcelos
  3. HT0-1
  4. 59' K. Yanagisawa Elsinho
  5. 59' Thonny Anderson R. Hyon
  6. 65' Bak Keon-Woo R. Sato
  7. 65' R. Kubota R. Tsuruno
  8. 70' K. Sugimori D. Watari
  9. 76' 0-2 K. Yanagisawa · Thonny Anderson
  10. 78' Y. Fujihara H. Koda
  11. 78' Arthur Viana Y. Murakami
  12. 78' S. Takada Y. Takagi
  13. 78' K. Tsuboi Lucas Barcelos
  14. 86' Y. Taguchi Y. Soneda
  15. FT0-2

Đội hình

Ehime FC HLV: Shinya Aono
  1. 31F. Shirasaka
  2. 29H. Fukushima
  3. 44K. Moriyama
  4. 16K. Hosoya
  5. 24H. Koda ▼ 78'
  6. 25H. Yoshida
  7. 7Y. Soneda ▼ 86'
  8. 8Y. Fukazawa
  9. 10R. Sato ▼ 65'
  10. 17Y. Murakami ▼ 78'
  11. 15R. Tsuruno ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 1K. Tokushige
  2. 3Marcel Scalese
  3. 19T. Kuroishi
  4. 21Bak Keon-Woo ▲ 65'
  5. 13R. Kubota ▲ 65'
  6. 48T. Yukutomo
  7. 11Y. Fujihara ▲ 78'
  8. 18Y. Taguchi ▲ 86'
  9. 90Arthur Viana ▲ 78'
Tokushima Vortis HLV: Kosaku Masuda
  1. 1H. Tanaka
  2. 18Elsinho ▼ 59'
  3. 15K. Yamakoshi
  4. 42Y. Takagi ▼ 78'
  5. 3N. Yamada
  6. 5H. Aoki
  7. 7S. Kodama
  8. 28N. Kanuma
  9. 14R. Hyon ▼ 59'
  10. 16D. Watari ▼ 70'
  11. 99Lucas Barcelos ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 21K. Nagai
  2. 4Kaique
  3. 22K. Yanagisawa ▲ 59'
  4. 40R. Nagaki
  5. 25Y. Yamashita
  6. 24S. Takada ▲ 78'
  7. 11K. Sugimori ▲ 70'
  8. 30K. Tsuboi ▲ 78'
  9. 9Thonny Anderson ▲ 59'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu46
36Ghi được54
74Thủng lưới35
0.88Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu