Ehime FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokushima Vortis

Ehime FC vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 0-1 Tokushima Vortis tại J2 League, 8 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 2, hòa 3, Tokushima Vortis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 31
Phong độ
LWWWL Ehime FC
WWDWL Tokushima Vortis
  1. 31' J. Buijs
  2. HT0-0
  3. 74' 0-1 N. Nomura
  4. 78' K. Arita D. Kogure
  5. 81' S. Fujita T. Kishimoto
  6. 82' K. Kawahara Y. Fujimoto
  7. 86' G. Nishida H. Tanaka
  8. 90'+5 Y. Shimaya M. Watai
  9. 90'+2 Y. Oshitani A. Kawata
  10. FT0-1

Đội hình

Ehime FC HLV: K. Kawai
  1. 1M. Okamoto
  2. 5T. Maeno
  3. 24R. Motegi
  4. 39Y. Shimokawa
  5. 2K. Yamazaki
  6. 33K. Yamase
  7. 17D. Kogure ▼ 78'
  8. 16H. Tanaka ▼ 86'
  9. 7T. Kondo
  10. 10Y. Kamiya
  11. 19Y. Fujimoto ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 9K. Arita ▲ 78'
  2. 20K. Kawahara ▲ 82'
  3. 18G. Nishida ▲ 86'
  4. 3M. Tamabayashi
  5. 4D. Nishioka
  6. 22Y. Hara
  7. 30Woo Sang-Ho
Tokushima Vortis HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 21Y. Kajikawa
  2. 3J. Buijs
  3. 5H. Ishii
  4. 7Y. Uchida
  5. 8K. Iwao
  6. 14R. Sugimoto
  7. 11N. Nomura
  8. 32Y. Konishi
  9. 16M. Watai ▼ 90'
  10. 9A. Kawata ▼ 90'
  11. 15T. Kishimoto ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 22S. Fujita ▲ 81'
  2. 44Y. Shimaya ▲ 90'
  3. 47Y. Oshitani ▲ 90'
  4. 1K. Nagai
  5. 2T. Tamukai
  6. 13K. Kiyotake
  7. 23T. Suzuki

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
46Ghi được69
62Thủng lưới48
1.07Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu