Tokushima Vortis
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ehime FC

Tokushima Vortis vs Ehime FC

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 0-0 Ehime FC tại J2 League, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 5, hòa 3, Ehime FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 13
Sân vận động
Pocari Sweat Stadium, Naruto
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
LWWWL Ehime FC
  1. HT0-0
  2. 66' T. Sugimoto K. Sugimori
  3. 66' Elsinho T. Tamukai
  4. 72' Tiago Alves Y. Kakitani
  5. 75' Bak Keon-Woo R. Kubota
  6. 76' Y. Soneda S. Motegi
  7. 83' S.Takada K. Hashimoto
  8. 83' D. Watari N. Browne
  9. 84' B. Duncan T. Ishiura
  10. 84' S. Kikuchi S. Tanimoto
  11. FT0-0

Đội hình

Tokushima Vortis HLV: K. Masuda
  1. 1José Aurelio Suárez
  2. 2T. Tamukai ▼ 66'
  3. 42K. Hashimoto ▼ 83'
  4. 4Kaique
  5. 5K. Mori
  6. 26H. Aoki
  7. 11K. Sugimori ▼ 66'
  8. 20S. Kodama
  9. 14R. Hyon
  10. 8Y. Kakitani ▼ 72'
  11. 9N. Browne ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 10T. Sugimoto ▲ 66'
  2. 18Elsinho ▲ 66'
  3. 7Tiago Alves ▲ 72'
  4. 17S.Takada ▲ 83'
  5. 16D. Watari ▲ 83'
  6. 21H. Tanaka
  7. 22K. Yanagisawa
Ehime FC HLV: K. Ishimaru
  1. 1K. Tokushige
  2. 37R. Morishita
  3. 4T. Yamaguchi
  4. 19Y. Ozaki
  5. 33S. Ogawa
  6. 17S. Motegi ▼ 76'
  7. 14S. Tanimoto ▼ 84'
  8. 13R. Kubota ▼ 75'
  9. 25T. Ishiura ▼ 84'
  10. 8Y. Fukazawa
  11. 10R. Matsuda

Dự bị 7

  1. 21Bak Keon-Woo ▲ 75'
  2. 7Y. Soneda ▲ 76'
  3. 9B. Duncan ▲ 84'
  4. 18S. Kikuchi ▲ 84'
  5. 49R. Kurokawa
  6. 6M. Tanioka
  7. 24R. Sato

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
44Ghi được57
54Thủng lưới77
1.05Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu