Ehime FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tokushima Vortis

Ehime FC vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: Ehime FC 0-1 Tokushima Vortis tại J2 League, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ehime FC thắng 2, hòa 3, Tokushima Vortis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 25
Sân vận động
Ningineer Stadium, Matsuyama
Phong độ
LWWWL Ehime FC
WWDWL Tokushima Vortis
  1. 0' Red Card
  2. 23' 0-1 K. Tsuboi · K. Iwao
  3. 45'+2 N. Browne
  4. HT0-1
  5. 57' K. Iwao
  6. 60' S.Takada T. Nishino
  7. 63' D. Watari K. Tsuboi
  8. 64' Bak Keon-Woo
  9. 66' Y. Fukazawa S. Kikuchi
  10. 66' K. Sota K. Funahashi
  11. 78' J. Ura Bak Keon-Woo
  12. 78' R. Kubota S. Motegi
  13. 84' J. Ura
  14. 85' Kaique Elsinho
  15. 85' N. Kanuma R. Nagaki
  16. 85' W. Suzuki N. Browne
  17. 86' D. Watari
  18. 89' T. Ishiura
  19. 90'+8 M. Tanioka
  20. 90'+2 Yu Ye-Chan T. Yamaguchi
  21. FT0-1

Đội hình

Ehime FC HLV: K. Ishimaru
  1. 36S. Tsuji
  2. 4T. Yamaguchi ▼ 90'
  3. 19Y. Ozaki
  4. 33S. Ogawa
  5. 21Bak Keon-Woo ▼ 78'
  6. 18S. Kikuchi ▼ 66'
  7. 17S. Motegi ▼ 78'
  8. 14S. Tanimoto
  9. 25T. Ishiura
  10. 6M. Tanioka
  11. 27K. Funahashi ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 8Y. Fukazawa ▲ 66'
  2. 40K. Sota ▲ 66'
  3. 38J. Ura ▲ 78'
  4. 13R. Kubota ▲ 78'
  5. 23Yu Ye-Chan ▲ 90'
  6. 1K. Tokushige
  7. 37R. Morishita
Tokushima Vortis HLV: K. Masuda
  1. 21H. Tanaka
  2. 18Elsinho ▼ 85'
  3. 5K. Mori
  4. 26H. Aoki
  5. 54R. Nagaki ▼ 85'
  6. 19K. Iwao
  7. 6K. Uchida
  8. 10T. Sugimoto
  9. 30K. Tsuboi ▼ 63'
  10. 9N. Browne ▼ 85'
  11. 13T. Nishino ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 17S.Takada ▲ 60'
  2. 16D. Watari ▲ 63'
  3. 4Kaique ▲ 85'
  4. 28N. Kanuma ▲ 85'
  5. 25W. Suzuki ▲ 85'
  6. 77Thales Paula
  7. 29D. Mitsui

Thống kê

13
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
57Ghi được44
77Thủng lưới54
1.3Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu