Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
V-varen Nagasaki

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 3-0 V-varen Nagasaki tại J2 League, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2, hòa 1, V-varen Nagasaki thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 18
Phong độ
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. 3' K. Kushibikiphản lưới 1-0
  2. 6' A. Watanabe · K. Osaki 2-0
  3. 10' A. Watanabe · T. Tsukui 3-0
  4. 29' K. Kushibiki
  5. 40' R. Iio K. Kushibiki
  6. 40' K. Matsuzawa T. Matsumoto
  7. HT3-0
  8. 63' Emerson Deocleciano R. Yamasaki
  9. 63' T. Kasayanagi Marcos Guilherme
  10. 66' S. Okita H. Yamamoto
  11. 66' S. Kubo S. Teranuma
  12. 68' K. Nishikawa
  13. 82' S. Joppu Matheus Jesus
  14. 84' K. Okuda A. Watanabe
  15. 88' A. Ikari Y. Nagao
  16. FT3-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: Naoki Mori
  1. 34K. Nishikawa
  2. 6T. Iida
  3. 36K. Itakura
  4. 97T. Takahashi
  5. 2S. Omori
  6. 39H. Yamamoto ▼ 66'
  7. 15Y. Nagao ▼ 88'
  8. 3K. Osaki
  9. 23T. Tsukui
  10. 7A. Watanabe ▼ 84'
  11. 45S. Teranuma ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 21S. Matsubara
  2. 4T. Ushizawa
  3. 27S. Okita ▲ 66'
  4. 8S. Saito
  5. 10R. Maeda
  6. 14F. Sugiura
  7. 32A. Ikari ▲ 88'
  8. 22S. Kubo ▲ 66'
  9. 44K. Okuda ▲ 84'
V-varen Nagasaki HLV: Takuya Takagi
  1. 21M. Goto
  2. 25K. Kushibiki ▼ 40'
  3. 29I. Arai
  4. 48H. Teruyama
  5. 5H. Yamaguchi
  6. 7Marcos Guilherme ▼ 63'
  7. 8A. Masuyama
  8. 10Matheus Jesus ▼ 82'
  9. 6T. Abe
  10. 34T. Matsumoto ▼ 40'
  11. 18R. Yamasaki ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 31G. Harada
  2. 2R. Iio ▲ 40'
  3. 3M. Sekiguchi
  4. 14T. Nagura
  5. 16Emerson Deocleciano ▲ 63'
  6. 19T. Sawada
  7. 33T. Kasayanagi ▲ 63'
  8. 38K. Matsuzawa ▲ 40'
  9. 32S. Joppu ▲ 82'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
66Ghi được78
48Thủng lưới57
1.47Bàn thắng mỗi trận1.73
17Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu