V-varen Nagasaki vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J2 League, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 7, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J2 League · Vòng 25
- Sân vận động
- Transcosmos Stadium, Isahaya
- Phong độ
- LDLWW V-varen Nagasaki
- DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
- 17' 0-1 S. Nagasawa · H. Arai
- 45'+2 Matheus Jesus · Marcos Guilherme 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ T. Nakashima ▼ M. Ando
- 49' 1-2 T. Nakashima · Y. Kusano
- 59' ▲ A. Kurokawa ▼ H. Koda
- 59' ▲ R. Ochiai ▼ Y. Kusano
- 60' ▲ R. Yamada ▼ H. Akino
- 60' ▲ Juanma Delgado ▼ M. Kato
- 60' ▲ K. Matsuzawa ▼ T. Kasayanagi
- 70' ▲ H. Teruyama ▼ K. Kushibiki
- 73' H. Teruyama
- 81' ▲ T. Kusumoto ▼ H. Arai
- 85' ▲ K. Nagai ▼ T. Sakurai
- 89' ▲ T. Sawada ▼ Marcos Guilherme
- 90'+4 T. Nakashima
- FT1-2
Đội hình
- 21T. Wakahara
- 25K. Kushibiki ▼ 70'
- 23S. Yoneda
- 5H. Tanaka
- 13M. Kato ▼ 60'
- 17H. Akino ▼ 60'
- 7Marcos Guilherme ▼ 89'
- 8A. Masuyama
- 6Matheus Jesus
- 33T. Kasayanagi ▼ 60'
- 11Edigar Junio
Dự bị 7
- 24R. Yamada ▲ 60'
- 9Juanma Delgado ▲ 60'
- 38K. Matsuzawa ▲ 60'
- 48H. Teruyama ▲ 70'
- 19T. Sawada ▲ 89'
- 14T. Nagura
- 31G. Harada
- 21S. Matsubara
- 4N. Yamada
- 3K. Osaki
- 17S. Nagasawa
- 33T. Ushizawa
- 10R. Maeda
- 23H. Koda ▼ 59'
- 47T. Sakurai ▼ 85'
- 7H. Arai ▼ 81'
- 9M. Ando ▼ 46'
- 11Y. Kusano ▼ 59'
Dự bị 7
- 99T. Nakashima ▲ 46'
- 96A. Kurokawa ▲ 59'
- 8R. Ochiai ▲ 59'
- 5T. Kusumoto ▲ 81'
- 88K. Nagai ▲ 85'
- 38S. Saito
- 1K. Homma
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 38 | +30 | 82 | |
| 2 | 38 | 60 - 27 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 74 - 39 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 5 | 38 | 48 - 29 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 50 - 44 | +6 | 64 | |
| 7 | 38 | 67 - 48 | +19 | 61 | |
| 8 | 38 | 42 - 44 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 53 - 41 | +12 | 54 | |
| 10 | 38 | 36 - 35 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 62 | -9 | 46 | |
| 13 | 38 | 38 - 57 | -19 | 46 | |
| 14 | 38 | 54 - 57 | -3 | 45 | |
| 15 | 38 | 39 - 51 | -12 | 44 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 69 | -28 | 40 | |
| 18 | 38 | 33 - 57 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 35 - 59 | -24 | 30 | |
| 20 | 38 | 24 - 62 | -38 | 18 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
94Ghi được58
55Thủng lưới69
2Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai26