V-varen Nagasaki
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

V-varen Nagasaki vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J1 League, 30 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 7, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · 17th place
Phong độ
LDLWW V-varen Nagasaki
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 1' Matheus Jesus · T. Kasayanagi 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' H. Yamamoto M. Arai
  4. 59' Patryck K. Tada
  5. 61' Diego Pituca H. Nabeshima
  6. 61' S. Yoneda K. Takahata
  7. 72' T. Matsumoto T. Kasayanagi
  8. 74' Y. Nagao C. Kato
  9. 74' K. Ando Matheus Leiria
  10. 79' R. Nemoto Y. Torikai
  11. 83' H. Teruyama Y. Egawa
  12. 83' K. Nakamura M. Hasegawa
  13. FT1-0

Đội hình

V-varen Nagasaki Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Takuya Takagi
  1. 1M. Goto 8.9
  2. 22H. Onaga 7.9
  3. 4Dudu Giusti 7.9
  4. 6Y. Egawa ▼ 83' 7.7
  5. 3M. Sekiguchi 7.2
  6. 44H. Nabeshima ▼ 61' 6.7
  7. 5H. Yamaguchi 7.0
  8. 17K. Takahata ▼ 61' 6.9
  9. 41M. Hasegawa ▼ 83' 6.9
  10. 33T. Kasayanagi ▼ 72' 7.0
  11. 10Matheus Jesus 7.9

Dự bị 9

  1. 13G. Hatano
  2. 21Diego Pituca ▲ 61' 7.2
  3. 48H. Teruyama ▲ 83' 6.9
  4. 45N. Hyeung-jun
  5. 19T. Sawada
  6. 20K. Nakamura ▲ 83' 6.7
  7. 23S. Yoneda ▲ 61' 6.9
  8. 11N. Campbell
  9. 34T. Matsumoto ▲ 72' 6.7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Daisuke Kimori
  1. 34K. Nishikawa 6.9
  2. 25T. Mase 6.6
  3. 2Danilo Cardoso 7.2
  4. 17K. Itakura 6.3
  5. 7S. Omori 6.6
  6. 70Matheus Leiria ▼ 74' 6.3
  7. 19T. Semba 6.9
  8. 8C. Kato ▼ 74' 6.3
  9. 14M. Arai ▼ 59' 7.3
  10. 29K. Tada ▼ 59' 5.9
  11. 11Y. Torikai ▼ 79' 6.6

Dự bị 9

  1. 21S. Matsubara
  2. 6T. Iida
  3. 5S. Inoue
  4. 39H. Yamamoto ▲ 59' 6.5
  5. 13S. Aihara
  6. 9R. Nemoto ▲ 79' 6.3
  7. 15Y. Nagao ▲ 74' 6.9
  8. 20Patryck ▲ 59' 6.3
  9. 33K. Ando ▲ 74' 6.3

Thống kê

000
700
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm13
3Trúng đích4
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn6
0Phạt góc7
0Việt vị2
6Phạm lỗi12
4Cứu thua2
471Chuyền bóng615
383Chuyền chính xác525
81%Chính xác chuyền85%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

24Trận đấu22
29Ghi được19
36Thủng lưới39
1.21Bàn thắng mỗi trận0.86
6Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu