Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs V-varen Nagasaki
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 0-1 V-varen Nagasaki tại J1 League, 6 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2, hòa 1, V-varen Nagasaki thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · 17th place
- Phong độ
- DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
- LDLWW V-varen Nagasaki
- 15' 0-1 H. Nabeshima
- HT0-1
- 46' ▲ S. Yoneda ▼ K. Takahata
- 64' ▲ Patryck ▼ K. Tada
- 64' ▲ Diego Pituca ▼ H. Nabeshima
- 64' ▲ N. Campbell ▼ T. Kasayanagi
- 68' ▲ S. Aihara ▼ A. Watanabe
- 68' ▲ R. Nemoto ▼ Y. Torikai
- 69' ▲ Y. Nagao ▼ T. Semba
- 78' ▲ K. Nakamura ▼ M. Hasegawa
- 80' ▲ Matheus Leiria ▼ T. Mase
- 83' Norman Campbell
- 88' ▲ R. Yamasaki ▼ Matheus Jesus
- FT0-1
Đội hình
- 34K. Nishikawa 7.3
- 25T. Mase ▼ 80' 6.9
- 2Danilo Cardoso 6.9
- 17K. Itakura 7.5
- 7S. Omori 7.5
- 11Y. Torikai ▼ 68' 7.2
- 19T. Semba ▼ 69' 6.7
- 8C. Kato 6.2
- 39H. Yamamoto 6.7
- 29K. Tada ▼ 64' 6.3
- 10A. Watanabe ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 21S. Matsubara
- 70Matheus Leiria ▲ 80' 6.3
- 5S. Inoue
- 4T. Ushizawa
- 13S. Aihara ▲ 68' 6.5
- 9R. Nemoto ▲ 68' 6.7
- 15Y. Nagao ▲ 69' 6.9
- 20Patryck ▲ 64' 6.2
- 24K. Yamazaki
- 1M. Goto 8.3
- 22H. Onaga 7.3
- 4Dudu Giusti 7.2
- 6Y. Egawa 7.0
- 3M. Sekiguchi 6.5
- 5H. Yamaguchi 6.3
- 44H. Nabeshima ⚽ ▼ 64' 7.3
- 17K. Takahata ▼ 46' 6.6
- 41M. Hasegawa ▼ 78' 6.3
- 33T. Kasayanagi ▼ 64' 6.6
- 10Matheus Jesus ▼ 88' 6.6
Dự bị 9
- 13G. Hatano
- 18R. Yamasaki ▲ 88' 6.3
- 21Diego Pituca ▲ 64' 6.3
- 48H. Teruyama
- 45N. Hyeung-jun
- 20K. Nakamura ▲ 78' 6.5
- 23S. Yoneda ▲ 46' 6.9
- 11N. Campbell ▲ 64' 6.2
- 34T. Matsumoto
Thống kê
00⚑7
⚑000
71%Kiểm soát bóng29%
16Dứt điểm5
5Trúng đích3
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
7Phạt góc0
0Việt vị1
6Phạm lỗi10
2Cứu thua5
681Chuyền bóng291
589Chuyền chính xác198
86%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
22Trận đấu24
19Ghi được29
39Thủng lưới36
0.86Bàn thắng mỗi trận1.21
3Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai16