Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
V-varen Nagasaki

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 3-3 V-varen Nagasaki tại J2 League, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2, hòa 1, V-varen Nagasaki thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 30
Sân vận động
K’s Denki Stadium, Mito
Phong độ
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. 7' K. Murata 1-0
  2. 12' T. Einaga · S. Naruse 2-0
  3. 28' 2-1 K. Nakamura · Caio César
  4. 31' K. Kushibiki
  5. HT2-1
  6. 46' T. Nagura Y. Kuwasaki
  7. 47' C. Cesar
  8. 58' S. Teranuma M. Ando
  9. 59' K. Umeda Y. Kusano
  10. 65' F. Unoki K. Umeda
  11. 65' R. Okui A. Masuyama
  12. 65' K. Matsuzawa T. Sawada
  13. 69' F. Unoki · M. Ohara 3-1
  14. 79' S. Joppu Marcos Guilherme
  15. 79' 3-2 K. Matsuzawa · Marcos Guilherme
  16. 81' T. Kusumoto T. Einaga
  17. 81' K. Nagai S. Naruse
  18. 83' 3-3 K. Nakamura · S. Joppu
  19. 87' M. Kato K. Nakamura
  20. 90'+4 K. Nagai
  21. FT3-3

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: Y. Hamasaki
  1. 28L. Yamaguchi
  2. 13S. Naruse ▼ 81'
  3. 21N. Yamada
  4. 24K. Matsuda
  5. 34F. Sugiura
  6. 7H. Takeda
  7. 14M. Ohara
  8. 31T. Einaga ▼ 81'
  9. 9M. Ando ▼ 58'
  10. 19K. Murata
  11. 11Y. Kusano ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 23S. Teranuma ▲ 58'
  2. 20K. Umeda ▲ 59'
  3. 25F. Unoki ▲ 65'
  4. 5T. Kusumoto ▲ 81'
  5. 22K. Nagai ▲ 81'
  6. 33R. Haruna
  7. 6K. Takagishi
V-varen Nagasaki HLV: Fábio Carille
  1. 21G. Hatano
  2. 25K. Kushibiki
  3. 36Carlos Gutiérrez
  4. 23S. Yoneda
  5. 50K. Nakamura ▼ 87'
  6. 10Caio César
  7. 19T. Sawada ▼ 65'
  8. 8A. Masuyama ▼ 65'
  9. 6Y. Kuwasaki ▼ 46'
  10. 9Juanma Delgado
  11. 2Marcos Guilherme ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 14T. Nagura ▲ 46'
  2. 5R. Okui ▲ 65'
  3. 38K. Matsuzawa ▲ 65'
  4. 32S. Joppu ▲ 79'
  5. 13M. Kato ▲ 87'
  6. 31G. Harada
  7. 3J. Okano

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
51Ghi được70
68Thủng lưới57
1.16Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu