V-varen Nagasaki
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

V-varen Nagasaki vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J2 League, 27 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 7, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 12
Sân vận động
Transcosmos Stadium, Isahaya
Trọng tài
H. Matsuo
Phong độ
LDLWW V-varen Nagasaki
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 16' C. Cesar
  2. 32' Edigar Junio · Cristiano 1-0
  3. 44' A. Uenaka
  4. HT1-0
  5. 46' K. Takagishi R. Niizato
  6. 46' M. Ando S. Toyama
  7. 61' K. Tokura A. Uenaka
  8. 65' Y. Soneda N. Tsubaki
  9. 69' R. Yamazaki Edigar Junio
  10. 69' M. Kato Y. Kuwasaki
  11. 72' K. Umeda K. Kinoshita
  12. 84' Y. Mori K. Murata
  13. 87' T. Sawada S. Yoneda
  14. 87' K. Muramatsu R. Okui
  15. 90'+2 M. Tomizawa
  16. FT1-0

Đội hình

V-varen Nagasaki HLV: H. Matsuda
  1. 1M. Tomizawa
  2. 5R. Okui ▼ 87'
  3. 26H. Futami
  4. 23S. Yoneda ▼ 87'
  5. 24Y. Egawa
  6. 15H. Kato
  7. 10Caio César
  8. 6Y. Kuwasaki ▼ 69'
  9. 7Cristiano
  10. 11Edigar Junio ▼ 69'
  11. 9A. Uenaka ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 27K. Tokura ▲ 61'
  2. 18R. Yamazaki ▲ 69'
  3. 13M. Kato ▲ 69'
  4. 19T. Sawada ▲ 87'
  5. 16K. Muramatsu ▲ 87'
  6. 34S. Satsukida
  7. 31G. Harada
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: T. Akiba
  1. 28L. Yamaguchi
  2. 13T. Kusumoto
  3. 3K. Osaki
  4. 43Y. Suzuki
  5. 11K. Takai
  6. 14N. Tsubaki ▼ 65'
  7. 17R. Niizato ▼ 46'
  8. 25Y. Hiratsuka
  9. 15K. Kinoshita ▼ 72'
  10. 19K. Murata ▼ 84'
  11. 38S. Toyama ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 30K. Takagishi ▲ 46'
  2. 9M. Ando ▲ 46'
  3. 7Y. Soneda ▲ 65'
  4. 20K. Umeda ▲ 72'
  5. 8Y. Mori ▲ 84'
  6. 1K. Homma
  7. 21N. Yamada

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
54Ghi được48
58Thủng lưới48
1.2Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu