Blaublitz Akita
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Omiya Ardija

Blaublitz Akita vs Omiya Ardija

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 1-2 Omiya Ardija tại J2 League, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 1, hòa 4, Omiya Ardija thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 9
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
WWDLD Omiya Ardija
  1. 16' K. Sugimoto
  2. 23' 0-1 Y. Murakami
  3. HT0-1
  4. 47' R. Inoue 1-1
  5. 52' R. Saito
  6. 57' Y. Kajiya S. Suzuki
  7. 57' D. Sato T. Mizutani
  8. 61' H. Hatahashi
  9. 73' K. Fujii Y. Toyokawa
  10. 77' R. Ishida R. Oishi
  11. 80' 1-2 K. Sugimoto
  12. 85' K. Nagai T. Fujiyama
  13. 87' K. Sugimoto
  14. 87' K. Sugimoto
  15. 90' R. Ishida
  16. 90'+4 G. Yamada
  17. 90'+1 K. Sekiguchi T. Izumi
  18. FT1-2

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: Ken Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 16K. Muramatsu
  3. 71H. Hatahashi
  4. 4R. Inoue
  5. 13R. Saito
  6. 6H. Morooka
  7. 25T. Fujiyama ▼ 85'
  8. 14R. Oishi ▼ 77'
  9. 7T. Mizutani ▼ 57'
  10. 10R. Komatsu
  11. 34S. Suzuki ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 23S. Yatagai
  2. 5K. Nagai ▲ 85'
  3. 24S. Fukaminato
  4. 32T. Hasegawa
  5. 9R. Nakamura
  6. 31R. Ishida ▲ 77'
  7. 11Y. Kajiya ▲ 57'
  8. 29D. Sato ▲ 57'
  9. 40K. Sagawa
Omiya Ardija HLV: Tetsu Nagasawa
  1. 1T. Kasahara
  2. 34Y. Murakami
  3. 26M. Hamada
  4. 20W. Shimoguchi
  5. 22R. Motegi
  6. 6T. Ishikawa
  7. 7M. Kojima
  8. 14T. Izumi ▼ 90'
  9. 23K. Sugimoto
  10. 10Y. Toyokawa ▼ 73'
  11. 9F. Gonzalez

Dự bị 9

  1. 21Y. Kato
  2. 5N. Urakami
  3. 16S. Yasumitsu
  4. 37K. Sekiguchi ▲ 90'
  5. 15K. Nakayama
  6. 33T. Wada
  7. 41T. Yachida
  8. 42K. Fujii ▲ 73'
  9. 90O. Sunday

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
51Ghi được76
65Thủng lưới58
1.19Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu