Omiya Ardija
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Blaublitz Akita

Omiya Ardija vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija 1-0 Blaublitz Akita tại J2 League, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija thắng 5, hòa 4, Blaublitz Akita thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 29
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Phong độ
WWDLD Omiya Ardija
WLLLD Blaublitz Akita
  1. 24' Kaique Y. Hakamata
  2. 34' T. Iida
  3. HT0-0
  4. 57' K. Abe
  5. 58' J. Hata K. Saito
  6. 58' S. Aoki R. Nakamura
  7. 63' J. Izumisawa A. Kurokawa
  8. 63' Rodrigo Angelotti S. Nakano
  9. 65' Mafaldo
  10. 67' S. Niwa Y. Kajiya
  11. 67' M. Okino T. Mizutani
  12. 79' K. Muroi J. Świerczok
  13. 79' S. Okaniwa T. Iida
  14. 90'+5 H. Morooka
  15. 90' J. Izumisawa · M. Kojima 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Omiya Ardija HLV: M. Harasaki
  1. 1T. Kasahara
  2. 17R. Shinzato
  3. 22R. Motegi
  4. 41T. Iida ▼ 79'
  5. 25Y. Hakamata ▼ 24'
  6. 43R. Ichihara
  7. 7M. Kojima
  8. 11A. Kurokawa ▼ 63'
  9. 32F. Takayanagi
  10. 10J. Świerczok ▼ 79'
  11. 9S. Nakano ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 4Kaique ▲ 24'
  2. 39J. Izumisawa ▲ 63'
  3. 19Rodrigo Angelotti ▲ 63'
  4. 33K. Muroi ▲ 79'
  5. 3S. Okaniwa ▲ 79'
  6. 35Y. Minami
  7. 8H. Kurimoto
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 31K. Kakoi
  2. 4K. Abe
  3. 5T. Kawano
  4. 22R. Takada
  5. 7T. Mizutani ▼ 67'
  6. 25T. Fujiyama
  7. 6H. Morooka
  8. 9R. Nakamura ▼ 58'
  9. 29K. Saito ▼ 58'
  10. 13R. Saito
  11. 17Y. Kajiya ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 8J. Hata ▲ 58'
  2. 40S. Aoki ▲ 58'
  3. 15S. Niwa ▲ 67'
  4. 10M. Okino ▲ 67'
  5. 50K. Kaga
  6. 3T. Koyanagi
  7. 1G. Yamada

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
39Ghi được38
74Thủng lưới46
0.89Bàn thắng mỗi trận0.88
9Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu