Omiya Ardija
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Blaublitz Akita

Omiya Ardija vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija 1-1 Blaublitz Akita tại J2 League, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija thắng 5, hòa 4, Blaublitz Akita thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 25
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Trọng tài
K. Sendachi
Phong độ
WDLDD Omiya Ardija
LLLDW Blaublitz Akita
  1. 3' A. Kawata 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' T. Shige N. Inoue
  4. 57' H. Take I. Yoshida
  5. 67' M. Fukoin N. Yamada
  6. 67' R. Nakamura K. Saito
  7. 69' S. Nakano T. Ishikawa
  8. 69' M. Shibayama K. Okunuki
  9. 75' Y. Takase M. Okino
  10. 76' A. Laajab A. Kawata
  11. 85' 1-1 R. Iio
  12. 89' S. Kikuchi M. Ono
  13. 89' M. Yamada K. Mawatari
  14. FT1-1

Đội hình

Omiya Ardija HLV: M. Shimoda
  1. 35Y. Minami
  2. 20K. Kushibiki
  3. 8K. Mawatari ▼ 89'
  4. 6A. Kawazura
  5. 24K. Nishimura
  6. 15K. Oyama
  7. 5T. Ishikawa ▼ 69'
  8. 10A. Kurokawa
  9. 11K. Okunuki ▼ 69'
  10. 41M. Ono ▼ 89'
  11. 33A. Kawata ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 27S. Nakano ▲ 69'
  2. 48M. Shibayama ▲ 69'
  3. 19A. Laajab ▲ 76'
  4. 9S. Kikuchi ▲ 89'
  5. 43M. Yamada ▲ 89'
  6. 4H. Matsumoto
  7. 31T. Ueda
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 21Y. Tanaka
  2. 2K. Tanioku
  3. 5K. Chida
  4. 24N. Yamada ▼ 67'
  5. 33R. Iio
  6. 22M. Okino ▼ 75'
  7. 23S. Inaba
  8. 6Y. Wakasa
  9. 29K. Saito ▼ 67'
  10. 16N. Inoue ▼ 57'
  11. 18I. Yoshida ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 8T. Shige ▲ 57'
  2. 19H. Take ▲ 57'
  3. 7M. Fukoin ▲ 67'
  4. 9R. Nakamura ▲ 67'
  5. 39Y. Takase ▲ 75'
  6. 1Y. Arai
  7. 32S. Masuda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
51Ghi được42
57Thủng lưới54
1.19Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu