Blaublitz Akita
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Omiya Ardija

Blaublitz Akita vs Omiya Ardija

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 0-0 Omiya Ardija tại J2 League, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 1, hòa 4, Omiya Ardija thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 7
Sân vận động
Soyu Stadium, Akita
Trọng tài
S. Kawamata
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
WDLDD Omiya Ardija
  1. 19' M. Kojima T. Ishikawa
  2. HT0-0
  3. 56' R. Nakamura R. Saito
  4. 58' K. Yajima N. Haskić
  5. 58' M. Shibayama A. Kurokawa
  6. 63' K. Hisatomi M. Okino
  7. 63' Y. Takase T. Shige
  8. 77' H. Take K. Saito
  9. 89' T. Osawa S. Nakano
  10. FT0-0

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 21Y. Tanaka
  2. 50K. Kaga
  3. 2K. Tanioku
  4. 3J. Suzuki
  5. 33R. Iio
  6. 22M. Okino ▼ 63'
  7. 23S. Inaba
  8. 6Y. Wakasa
  9. 8T. Shige ▼ 63'
  10. 29K. Saito ▼ 77'
  11. 13R. Saito ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 9R. Nakamura ▲ 56'
  2. 11K. Hisatomi ▲ 63'
  3. 39Y. Takase ▲ 63'
  4. 19H. Take ▲ 77'
  5. 1Y. Arai
  6. 7M. Fukoin
  7. 32S. Masuda
Omiya Ardija HLV: K. Iwase
  1. 40F. Kljajić
  2. 20K. Kushibiki
  3. 8K. Mawatari
  4. 24K. Nishimura
  5. 7Y. Mikado
  6. 5T. Ishikawa ▼ 19'
  7. 10A. Kurokawa ▼ 58'
  8. 22H. Onaga
  9. 41M. Ono
  10. 17N. Haskić ▼ 58'
  11. 27S. Nakano ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 26M. Kojima ▲ 19'
  2. 23K. Yajima ▲ 58'
  3. 48M. Shibayama ▲ 58'
  4. 49T. Osawa ▲ 89'
  5. 13D. Watabe
  6. 42K. Yamakoshi
  7. 31T. Ueda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
42Ghi được51
54Thủng lưới57
0.98Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu